straight hang
Định nghĩa
Danh từ: Một động tác treo người trên vòng treo hoặc xà đơn/xà kép, trong đó cơ thể giữ thẳng đứng và hai tay buông thõng xuống hai bên.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một động tác treo thẳng người hoàn hảo trên xà kép.)
- (Người mới bắt đầu thường tập động tác treo thẳng người để tăng cường sức mạnh phần thân trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a straight hang": duy trì tư thế treo thẳng người trong một khoảng thời gian nhất định.
- She held a straight hang for 30 seconds without swinging. (Cô ấy duy trì tư thế treo thẳng người trong 30 giây mà không đu đưa.)
"straight hang position": vị trí cơ thể khi thực hiện động tác treo thẳng người.
- The coach emphasized the importance of the straight hang position for proper form. (Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của vị trí treo thẳng người để có tư thế đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hang (danh từ/động từ): hành động treo người hoặc trạng thái treo.
- He did a simple hang on the bar. (Anh ấy thực hiện một động tác treo đơn giản trên xà.)
- Straight (tính từ): thẳng, không cong.
- Keep your body straight during the straight hang. (Giữ cơ thể thẳng trong khi thực hiện động tác treo thẳng người.)
Từ đồng nghĩa
- Vertical hang: treo thẳng đứng (một cách diễn đạt tương tự).
- Static hang: treo tĩnh (nhấn mạnh vào sự bất động của cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang straight: treo thẳng (thường dùng trong ngữ cảnh thể dục).
- Make sure you hang straight to avoid injury. (Hãy đảm bảo bạn treo thẳng để tránh chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
- "Straight as an arrow": thẳng như mũi tên (thường dùng để mô tả tư thế thẳng tắp, giống như trong straight hang).
- His body was straight as an arrow during the straight hang. (Cơ thể anh ấy thẳng như mũi tên trong suốt động tác treo thẳng người.)