straight line

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường thẳng: "straight line" một đường kéo dài vô tận, không bị cong, được tạo bởi một điểm di chuyển theo một hướng không đổi. Đây khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm.
dụ sử dụng
  • (Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm một đường thẳng.)
  • (Vẽ một đường thẳng từ điểm A đến điểm B.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a straight line": theo một đường thẳng.
    • The car moved in a straight line. (Chiếc xe di chuyển theo một đường thẳng.)
  • "straight line motion": chuyển động thẳng (trong vật ).
    • An object in free fall moves in a straight line. (Một vật rơi tự do di chuyển theo chuyển động thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Straight (tính từ): thẳng, không cong.
    • This road is very straight. (Con đường này rất thẳng.)
  • Line (danh từ): đường kẻ, đường nét.
    • Please draw a line under the text. (Hãy vẽ một đường kẻ dưới văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct line: đường thẳng (nhấn mạnh tính trực tiếp).
    • A direct line connects the two cities. (Một đường thẳng nối hai thành phố.)
  • Linear path: đường đi thẳng.
    • The linear path of the bullet was clear. (Đường đi thẳng của viên đạn rất rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "straight line". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:
    • Go in a straight line: đi theo đường thẳng.
      • Go in a straight line for 100 meters. (Đi thẳng theo đường thẳng 100 mét.)
    • Keep in a straight line: giữ theo đường thẳng.
      • Keep the car in a straight line while driving. (Giữ xe theo đường thẳng khi lái.)
Thành ngữ liên quan
  • "as the crow flies": theo đường chim bay (tương đương với đường thẳng, chỉ khoảng cách ngắn nhất).
    • It's only 5 kilometers as the crow flies, but the road is 10 kilometers. (Chỉ 5 km theo đường chim bay, nhưng con đường dài 10 km.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

straight line
A child uses a ruler to draw a straight line on a piece of paper.