straight man

Định nghĩa

Danh từ:
Diễn viên phụ, người đóng vai "người dại" (trong hài kịch): "straight man" chỉ một diễn viên trong một tiết mục hài kịch, thường một cặp đôi, người đóng vai nghiêm túc, bình thường, hoặc phần ngây thơ để làm nền cho những câu nói hài hước hoặc hành động kỳ quặc của người bạn diễn (thường một diễn viên hài). Người này thường đưa ra những câu hỏi hoặc phản ứng một cách thẳng thắn, tạo cơ hội cho người kia tung ra những câu chọc cười.

dụ sử dụng
  • (Trong cặp hài kịch, anh ấy người đóng vai "người dại", trong khi bạn diễn của anh ấy tung ra tất cả các câu chốt hài.)
  • (Biểu cảm mặt lạnh tanh của người đóng vai "người dại" khiến những câu chuyện cười càng thêm hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the straight man": đóng vai trò người phụ trợ, tạo nền cho người khác.
    • She played the straight man to her friend's absurd antics during the skit. ( ấy đóng vai người phụ trợ cho những trò hề lố bịch của bạn mình trong tiết mục hài kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Straight woman (danh từ): phiên bản nữ của "straight man", chỉ một nữ diễn viên đóng vai tương tự.
    • The comedy duo consisted of a straight woman and a clown. (Cặp hài kịch gồm một nữ diễn viên đóng vai "người dại" một chú hề.)
Từ đồng nghĩa
  • Stooge: người đóng vai phụ, thường bị chọc ghẹo để gây cười.
  • Foils: người làm nền, tạo sự tương phản để làm nổi bật người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up (someone): chuẩn bị tình huống cho người khác (thường dùng trong hài kịch).
    • The straight man sets up the comedian with a simple question. (Người đóng vai "người dại" chuẩn bị tình huống cho diễn viên hài bằng một câu hỏi đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • Play the fool: đóng vai kẻ ngốc, nhưng thường người chủ động gây cười, khác với "straight man".
  • Deadpan delivery: cách nói chuyện không biểu cảm, thường được dùng bởi "straight man".
straight man
A straight man sets up jokes for the comedian during a stage show.