straight poker
Định nghĩa
Danh từ: Một biến thể của trò chơi bài poker, trong đó mỗi người chơi được chia 5 lá bài úp và đặt cược mà không được rút thêm bất kỳ lá bài nào.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"to play straight poker": chơi theo kiểu straight poker.
- Họ quyết định chơi straight poker để tăng tính may rủi.
"straight poker hand": một ván bài trong straight poker.
- Anh ấy có một straight poker hand mạnh với bốn lá bài giống nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Poker (danh từ): trò chơi bài tổng thể, trong đó straight poker là một biến thể.
- Draw poker (danh từ): biến thể poker cho phép người chơi rút thêm bài, trái ngược với straight poker.
Từ đồng nghĩa
- Closed poker: poker kín, nhấn mạnh việc không có bài nào được rút thêm.
- Five-card stud: một biến thể tương tự nhưng có một lá bài ngửa.
Các cụm từ liên quan
"to deal straight poker": chia bài cho một ván straight poker.
- Người chia bài bắt đầu deal straight poker cho tất cả người chơi.
"to bet in straight poker": đặt cược trong straight poker.
- Các quy tắc bet in straight poker rất đơn giản, chỉ dựa trên 5 lá bài.
Thành ngữ liên quan
- "Play it straight": chơi theo cách trung thực, không gian lận, liên quan đến straight poker vì không có cơ hội đổi bài.
- Trong straight poker, bạn phải play it straight vì không thể thay đổi bài.