straight razor

Định nghĩa
  • Danh từ: Dao cạo thẳng (straight razor): Một loại dao cạo lưỡi cắt dài, thẳng sắc bén, thường được gấp gọn vào trong một cán bảo vệ. Khi mở ra để sử dụng, cán này trở thành tay cầm giúp người dùng điều khiển lưỡi dao.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy cẩn thận cạo râu bằng một chiếc dao cạo thẳng.)
  • (Người thợ cắt tóc đã dùng dao cạo thẳng để cạo râu ướt theo kiểu truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hone a straight razor": mài hoặc làm sắc lưỡi dao cạo thẳng.
    • He spent hours honing his straight razor to achieve a perfect edge. (Anh ấy dành hàng giờ để mài dao cạo thẳng nhằm đạt được lưỡi cắt hoàn hảo.)
  • "to strop a straight razor": vuốt lưỡi dao cạo thẳng trên một miếng da để làm sắc làm sạch.
    • Before each shave, he would strop his straight razor on a leather strap. (Trước mỗi lần cạo, anh ấy sẽ vuốt dao cạo thẳng lên một dây da.)
Biến thể từ gần giống
  • Dao cạo an toàn (safety razor): Một loại dao cạo khác lưỡi được bảo vệ bởi một lớp lưới, an toàn hơn cho người mới dùng.
  • Dao cạo dùng một lần (disposable razor): Dao cạo rẻ tiền, thường được vứt bỏ sau vài lần sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Dao cạo lưỡi thẳng (straight-edge razor): Một tên gọi khác của dao cạo thẳng.
  • Dao cạo truyền thống (traditional razor): Thường dùng để chỉ dao cạo thẳng trong bối cảnh cạo râu cổ điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến đặc thù cho "straight razor".)
Thành ngữ liên quan
  • "as sharp as a straight razor": sắc như dao cạo thẳng, dùng để chỉ trí thông minh hoặc lời nói sắc bén.
    • Her wit is as sharp as a straight razor. (Trí thông minh của ấy sắc bén như dao cạo thẳng.)
straight razor
A barber carefully shaves a customer's face with a straight razor.