straight thrust

Định nghĩa

Danh từ: - Đòn đánh thẳng (trong đấu kiếm): "straight thrust" một kỹ thuật tấn công trong môn đấu kiếm, được thực hiện bằng cách đưa một chân về phía trước, chân sau duỗi thẳng, cánh tay cầm kiếm vươn thẳng về phía trước để đâm vào đối thủ.

dụ sử dụng
  • (Vận động viên đấu kiếm đã thực hiện một đòn đánh thẳng hoàn hảo để ghi điểm.)
  • (Trong đấu kiếm, đòn đánh thẳng một trong những đòn tấn công cơ bản nhưng hiệu quả nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a straight thrust": thực hiện một đòn đánh thẳng.

    • The coach taught the student how to perform a straight thrust from the en garde position. (Huấn luyện viên đã dạy học viên cách thực hiện một đòn đánh thẳng từ tư thế thủ.)
  • "to counter a straight thrust": phản đòn một đòn đánh thẳng.

    • Parrying a straight thrust requires quick reflexes and precise timing. (Đỡ một đòn đánh thẳng đòi hỏi phản xạ nhanh thời điểm chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrust (n): đòn đâm, đòn đánh (nói chung trong đấu kiếm).

    • A thrust is a basic attacking move in fencing. (Một đòn đâm một động tác tấn công cơ bản trong đấu kiếm.)
  • Straight (adj): thẳng (mô tả hướng đi hoặc vị trí).

    • The straight line is the shortest distance between two points. (Đường thẳng khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct thrust: đòn đâm trực tiếp (tương tự "straight thrust", nhấn mạnh tính trực diện).
  • Linear attack: đòn tấn công tuyến tính (thuật ngữ chuyên môn khác trong đấu kiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrust forward: đâm về phía trước.

    • The fencer thrust forward with his sword. (Vận động viên đấu kiếm đâm về phía trước bằng thanh kiếm của mình.)
  • Thrust out: vươn ra, duỗi ra.

    • He thrust out his arm to make the straight thrust. (Anh ấy vươn cánh tay ra để thực hiện đòn đánh thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Thrust and parry: đâm đỡ (thành ngữ chỉ sự tranh luận hoặc đối đầu gay gắt, mượn từ thuật ngữ đấu kiếm).
    • The debate was a series of thrusts and parries between the two politicians. (Cuộc tranh luận một loạt các đòn đâm đỡ giữa hai chính trị gia.)
straight thrust
A fencer executes a straight thrust during a practice bout.