straight ticket
Định nghĩa
Danh từ: straight ticket (phiếu bầu thẳng)
Là một lá phiếu mà cử tri bỏ để bầu cho tất cả các ứng cử viên của cùng một đảng chính trị, mà không chọn lựa riêng lẻ từng ứng cử viên ở các vị trí khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cử tri đã chọn phiếu bầu thẳng trong cuộc bầu cử để ủng hộ toàn bộ danh sách ứng cử viên của đảng họ.)
- (Bỏ phiếu bầu thẳng giúp đơn giản hóa quy trình bỏ phiếu cho những người có nhận dạng mạnh mẽ với một đảng cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to vote a straight ticket": hành động bỏ phiếu thẳng, tức là bầu cho tất cả ứng cử viên của một đảng.
- He decided to vote a straight ticket for the Democratic Party in the upcoming election.(Anh ấy quyết định bỏ phiếu thẳng cho Đảng Dân chủ trong cuộc bầu cử sắp tới.)
"straight-ticket voting" (danh từ ghép): hình thức bỏ phiếu thẳng.
- Straight-ticket voting is common in polarized political environments.(Bỏ phiếu thẳng là phổ biến trong các môi trường chính trị phân cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Ticket (n): danh sách ứng cử viên của một đảng trong một cuộc bầu cử.
- The party's ticket includes candidates for governor, senator, and mayor.(Danh sách ứng cử viên của đảng bao gồm các ứng cử viên cho thống đốc, thượng nghị sĩ và thị trưởng.)
- Split ticket (n): phiếu bầu rời rạc (cử tri bầu cho các ứng cử viên từ nhiều đảng khác nhau).
- A split ticket allows voters to choose candidates based on individual merit rather than party loyalty.(Phiếu bầu rời rạc cho phép cử tri chọn ứng cử viên dựa trên năng lực cá nhân thay vì lòng trung thành với đảng.)
Từ đồng nghĩa
- Party-line vote (n): bỏ phiếu theo đường lối đảng (tương tự "straight ticket" nhưng nhấn mạnh sự tuân thủ lập trường đảng).
- The senator's party-line vote aligned with the straight ticket choice.(Việc bỏ phiếu theo đường lối đảng của thượng nghị sĩ phù hợp với lựa chọn phiếu bầu thẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vote straight: bỏ phiếu thẳng (dạng rút gọn của "vote a straight ticket").
- In many states, you can vote straight by marking a single box on the ballot.(Ở nhiều bang, bạn có thể bỏ phiếu thẳng bằng cách đánh dấu một ô duy nhất trên phiếu bầu.)
Thành ngữ liên quan
- Go straight down the party line: tuân thủ hoàn toàn theo đường lối của đảng (tương tự "vote a straight ticket").
- The committee members went straight down the party line, supporting every candidate on the ticket.(Các thành viên ủy ban đã tuân thủ hoàn toàn theo đường lối đảng, ủng hộ mọi ứng cử viên trong danh sách.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống