straight-backed
Tính từ:
Có lưng thẳng: "straight-backed" mô tả một người hoặc vật có phần lưng thẳng, không cong, thường dùng để chỉ tư thế ngồi hoặc đứng thẳng, hoặc một chiếc ghế có lưng thẳng.
Ngay thẳng, nghiêm trang: Trong nghĩa bóng, "straight-backed" có thể chỉ tính cách ngay thẳng, đứng đắn, không linh hoạt hoặc cứng nhắc trong cách cư xử.
Trạng từ (dạng straight-backed):
- Theo cách thẳng lưng: Dùng để mô tả hành động được thực hiện với tư thế lưng thẳng.
- The old man still walks straight-backed. (Ông già vẫn bước đi với dáng lưng thẳng.)
Tính từ:
- a straight-backed wooden chair (một chiếc ghế gỗ có lưng thẳng)
- a slim straight-backed dancer (một vũ công mảnh khảnh với tư thế lưng thẳng)
Trạng từ:
- She sat straight-backed during the entire ceremony. (Cô ấy ngồi thẳng lưng trong suốt buổi lễ.)
"straight-backed posture": tư thế thẳng lưng, thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin và kỷ luật.
- Maintaining a straight-backed posture is important for good health. (Giữ tư thế thẳng lưng rất quan trọng cho sức khỏe tốt.)
"straight-backed attitude": thái độ cứng nhắc, không linh hoạt.
- His straight-backed attitude made it difficult to negotiate with him. (Thái độ cứng nhắc của anh ấy khiến việc thương lượng trở nên khó khăn.)
Straight (adj): thẳng, ngay.
- Keep your back straight. (Giữ lưng thẳng.)
Back (n): lưng, phần sau.
- He has a strong back. (Anh ấy có một tấm lưng khỏe.)
Backed (adj): có lưng (thường dùng trong từ ghép, như high-backed - có lưng cao).
Erect (adj): thẳng đứng, ngay ngắn.
- She stood erect. (Cô ấy đứng thẳng.)
Upright (adj): thẳng, ngay thẳng.
- an upright chair (một chiếc ghế thẳng lưng)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "straight-backed".
- Keep a straight back: giữ lưng thẳng, thường dùng để khuyên giữ tư thế tốt.
- The teacher told the students to keep a straight back while sitting. (Giáo viên bảo học sinh giữ lưng thẳng khi ngồi.)