straight-backed

straight-backed

The old man sits in a straight-backed wooden chair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • lưng thẳng: "straight-backed" mô tả một người hoặc vật phần lưng thẳng, không cong, thường dùng để chỉ tư thế ngồi hoặc đứng thẳng, hoặc một chiếc ghế lưng thẳng.

    • Ngay thẳng, nghiêm trang: Trong nghĩa bóng, "straight-backed" có thể chỉ tính cách ngay thẳng, đứng đắn, không linh hoạt hoặc cứng nhắc trong cách cư xử.

  2. Trạng từ (dạng straight-backed):

    • Theo cách thẳng lưng: Dùng để mô tả hành động được thực hiện với tư thế lưng thẳng.
      • The old man still walks straight-backed. (Ông già vẫn bước đi với dáng lưng thẳng.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • a straight-backed wooden chair (một chiếc ghế gỗ lưng thẳng)
    • a slim straight-backed dancer (một công mảnh khảnh với tư thế lưng thẳng)
  • Trạng từ:

    • She sat straight-backed during the entire ceremony. ( ấy ngồi thẳng lưng trong suốt buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "straight-backed posture": tư thế thẳng lưng, thường được coi dấu hiệu của sự tự tin kỷ luật.

    • Maintaining a straight-backed posture is important for good health. (Giữ tư thế thẳng lưng rất quan trọng cho sức khỏe tốt.)
  • "straight-backed attitude": thái độ cứng nhắc, không linh hoạt.

    • His straight-backed attitude made it difficult to negotiate with him. (Thái độ cứng nhắc của anh ấy khiến việc thương lượng trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Straight (adj): thẳng, ngay.

    • Keep your back straight. (Giữ lưng thẳng.)
  • Back (n): lưng, phần sau.

    • He has a strong back. (Anh ấy một tấm lưng khỏe.)
  • Backed (adj): lưng (thường dùng trong từ ghép, như high-backed - lưng cao).

Từ đồng nghĩa
  • Erect (adj): thẳng đứng, ngay ngắn.

    • She stood erect. ( ấy đứng thẳng.)
  • Upright (adj): thẳng, ngay thẳng.

    • an upright chair (một chiếc ghế thẳng lưng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "straight-backed".
Thành ngữ liên quan
  • Keep a straight back: giữ lưng thẳng, thường dùng để khuyên giữ tư thế tốt.
    • The teacher told the students to keep a straight back while sitting. (Giáo viên bảo học sinh giữ lưng thẳng khi ngồi.)