straight-cut
/'streit'kʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thái dọc (thuốc lá): Dùng để mô tả thuốc lá được cắt theo chiều dọc của lá thuốc, tạo ra những sợi thuốc dài và thẳng, khác với cách cắt ngang (cross-cut). Cách cắt này ảnh hưởng đến tốc độ cháy và hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This brand of pipe tobacco is straight-cut for a slower, cooler burn. (Nhãn hiệu thuốc hút tẩu này được thái dọc để cháy chậm và mát hơn.)
- He prefers straight-cut tobacco over the fine-cut variety. (Anh ấy thích thuốc lá thái dọc hơn loại thái nhuyễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "straight-cut tobacco": thuốc lá thái dọc.
- Straight-cut tobacco is often used for rolling cigarettes by hand. (Thuốc lá thái dọc thường được dùng để cuốn thuốc lá bằng tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-cut (adj): thái ngang (một cách cắt thuốc lá khác, tạo ra những mảnh nhỏ hơn).
- Fine-cut (adj): thái nhuyễn, thái rất nhỏ (thuốc lá).
Từ đồng nghĩa
- Long-cut: (cắt dài) - thường dùng thay thế cho "straight-cut" trong một số ngữ cảnh mô tả thuốc lá.
- Ribbon-cut: (cắt dạng ruy-băng) - một thuật ngữ khác gần nghĩa, chỉ cách cắt tạo ra sợi dài.
Lưu ý
- Từ "straight-cut" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên biệt về thuốc lá và cách chế biến thuốc lá. Nó hiếm khi được dùng trong các ngữ cảnh thông thường khác.
tính từ
- thái dọc (thuốc lá)