straight-fluted drill

Định nghĩa

Danh từ: straight-fluted drill một loại mũi khoan đá các rãnh (flute) chạy thẳng dọc theo thân mũi khoan, không xoắn ốc. Loại mũi khoan này thường được sử dụng trong khai thác mỏ hoặc xây dựng để khoan vào các vật liệu cứng như đá.

dụ sử dụng
  • (Đội xây dựng đã sử dụng một mũi khoan rãnh thẳng để khoan vào nền móng đá granite.)
  • (Mũi khoan rãnh thẳng được ưa chuộng hiệu quả trong việc loại bỏ mảnh vụn đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong các hoạt động khai thác mỏ, mũi khoan rãnh thẳng thường được kết hợp với máy khoan búa để đạt lực tác động tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluted drill (danh từ): mũi khoan rãnh (nói chung, bao gồm cả loại rãnh xoắn rãnh thẳng).
  • Twist drill (danh từ): mũi khoan xoắn (loại phổ biến rãnh xoắn ốc).
Từ đồng nghĩa
  • Straight-flute drill: mũi khoan rãnh thẳng (dạng viết tắt hoặc đồng nghĩa chính xác).
  • Rock drill with straight flutes: mũi khoan đá rãnh thẳng (mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .
straight-fluted drill
A worker uses a straight-fluted drill to bore into a concrete block.