straight-from-the-shoulder
The manager gave a straight-from-the-shoulder assessment of the project's progress.
Tính từ: thẳng thắn, bộc trực, không vòng vo; đặc trưng bởi sự trực tiếp trong cách nói năng hoặc hành xử, không có sự tế nhị hay lảng tránh.
- (Lời khuyên thẳng thắn của anh ấy đã giúp tôi nhìn rõ vấn đề.)
- (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời bộc trực trước lời chỉ trích.)
- (Tôi đánh giá cao cách nói chuyện thẳng thắn của ông ấy.)
Dùng để miêu tả phong cách giao tiếp: nhấn mạnh sự trung thực và không ngại đưa ra ý kiến gây tranh cãi.
- A straight-from-the-shoulder critique is often more helpful than polite praise. (Một lời phê bình thẳng thắn thường hữu ích hơn lời khen lịch sự.)
Kết hợp với danh từ chỉ người hoặc lời nói: thường đứng trước danh từ.
- He is known as a straight-from-the-shoulder commentator. (Ông ấy nổi tiếng là một nhà bình luận bộc trực.)
- Straight-from-the-shoulder (tính từ ghép): không có biến thể khác.
- Straight shooting (cụm từ): hành động hoặc lời nói thẳng thắn, trung thực.
- I prefer straight shooting to diplomatic silence. (Tôi thích sự thẳng thắn hơn là sự im lặng ngoại giao.)
- Thẳng thắn (frank)
- Bộc trực (blunt)
- Cởi mở (outspoken)
- Trực tiếp (forthright)
- Không vòng vo (point-blank)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "speak" hoặc "talk": - Speak straight-from-the-shoulder: nói thẳng thắn. - You should speak straight-from-the-shoulder if you want to be respected. (Bạn nên nói thẳng thắn nếu muốn được tôn trọng.)
Call a spade a spade: gọi sự việc đúng tên của nó, nói thẳng.
- He always calls a spade a spade, just like a straight-from-the-shoulder person. (Anh ấy luôn gọi sự việc đúng tên, giống như một người bộc trực.)
Get to the point: đi thẳng vào vấn đề.
- A straight-from-the-shoulder speaker always gets to the point. (Một người nói thẳng thắn luôn đi thẳng vào vấn đề.)