straight-legged
Định nghĩa
Tính từ: có chân thẳng – dùng để mô tả một người hoặc động vật có chân không bị cong, không bị vòng kiềng hoặc không bị lệch ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa có chân thẳng, điều này khiến nó lý tưởng cho việc đua.)
- (Cô ấy có tư thế đứng với chân thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "straight-legged" trong ngữ cảnh thể thao: thường dùng để chỉ đặc điểm cấu trúc cơ thể giúp cải thiện hiệu suất.
- A straight-legged stance is crucial for balance in gymnastics. (Tư thế chân thẳng là rất quan trọng để giữ thăng bằng trong thể dục dụng cụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Straight-leggedness (danh từ): tình trạng chân thẳng.
- The straight-leggedness of the breed is a genetic trait. (Tình trạng chân thẳng của giống loài này là một đặc điểm di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Thẳng chân: cách diễn đạt thuần Việt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Anh ấy có dáng đứng thẳng chân. (Anh ấy có dáng đứng thẳng chân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand straight-legged: đứng với chân thẳng.
- You should stand straight-legged to avoid back pain. (Bạn nên đứng với chân thẳng để tránh đau lưng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "straight-legged")