straight-line method of depreciation

Định nghĩa
  1. Danh từ (kế toán):
    • Phương pháp khấu hao đường thẳng: Một phương pháp tính khấu hao tài sản cố định, trong đó chi phí của tài sản được phân bổ đều đặn thành các khoản chi phí bằng nhau cho mỗi năm trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản đó.
dụ sử dụng
  • (Công ty sử dụng phương pháp khấu hao đường thẳng cho các thiết bị văn phòng của mình.)
  • (Theo phương pháp khấu hao đường thẳng, chi phí khấu hao hàng năm không thay đổi.)
  • (Phương pháp khấu hao đường thẳng đơn giản dễ áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To calculate using the straight-line method of depreciation": Tính toán bằng phương pháp khấu hao đường thẳng.
    • We need to calculate the annual depreciation using the straight-line method of depreciation. (Chúng ta cần tính khấu hao hàng năm bằng phương pháp khấu hao đường thẳng.)
  • "Advantages of the straight-line method of depreciation": Ưu điểm của phương pháp khấu hao đường thẳng.
    • The main advantage of the straight-line method of depreciation is its simplicity. (Ưu điểm chính của phương pháp khấu hao đường thẳng sự đơn giản của .)
  • "Contrast with accelerated methods": Đối lập với các phương pháp khấu hao nhanh.
    • Unlike the straight-line method of depreciation, accelerated methods allocate more depreciation in the early years. (Không giống như phương pháp khấu hao đường thẳng, các phương pháp nhanh phân bổ nhiều khấu hao hơn trong những năm đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Straight-line depreciation (n): Khấu hao đường thẳng (dạng rút gọn).
    • Straight-line depreciation is the most common method. (Khấu hao đường thẳng phương pháp phổ biến nhất.)
  • Depreciation method (n): Phương pháp khấu hao.
    • There are several depreciation methods, including the straight-line method of depreciation. ( nhiều phương pháp khấu hao, bao gồm phương pháp khấu hao đường thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Linear depreciation method: Phương pháp khấu hao tuyến tính.
  • Equal installment method: Phương pháp trả đều hàng kỳ (trong khấu hao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến cụm danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan.
straight-line method of depreciation
The accountant uses the straight-line method of depreciation for the new company vehicle.