straight-line method

Định nghĩa

Danh từ: (kế toán) Phương pháp khấu hao đường thẳng, một phương pháp tính khấu hao tài sản cố định bằng cách trích một khoản chi phí bằng nhau cho mỗi năm trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.

dụ sử dụng
  • (Công ty sử dụng phương pháp khấu hao đường thẳng để khấu hao thiết bị văn phòng của mình.)
  • (Theo phương pháp khấu hao đường thẳng, chi phí khấu hao hàng năm không đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the straight-line method": áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng.
    • Accountants often apply the straight-line method for simplicity. (Các kế toán viên thường áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng tính đơn giản.)
  • "straight-line method of depreciation": phương pháp khấu hao đường thẳng (cụm từ đầy đủ).
    • The straight-line method of depreciation is the most common. (Phương pháp khấu hao đường thẳng phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Straight-line (adj): đường thẳng, tuyến tính.
    • A straight-line graph shows constant change. (Một đồ thị đường thẳng thể hiện sự thay đổi không đổi.)
  • Depreciation (n): khấu hao.
    • Depreciation reduces the book value of assets. (Khấu hao làm giảm giá trị sổ sách của tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Linear depreciation method: phương pháp khấu hao tuyến tính.
  • Fixed installment method: phương pháp trả góp cố định (ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Useful life: thời gian sử dụng hữu ích.
    • The straight-line method divides the cost by the useful life. (Phương pháp khấu hao đường thẳng chia chi phí cho thời gian sử dụng hữu ích.)
  • Residual value: giá trị còn lại.
    • The straight-line method subtracts residual value from cost first. (Phương pháp khấu hao đường thẳng trừ giá trị còn lại khỏi chi phí trước tiên.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "straight-line method"

straight-line method
A graph shows depreciation calculated using the straight-line method.