straight-out
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thẳng thắn, trực tiếp, không do dự: "straight-out" mô tả một hành động hoặc tuyên bố được thực hiện một cách hoàn toàn, không có sự dè dặt hay ngoại lệ nào.
- Rõ ràng, không úp mở: Dùng để chỉ một sự thật hoặc quan điểm được trình bày một cách minh bạch, không che giấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a straight-out denial of the accusations. (Anh ấy đưa ra lời phủ nhận thẳng thừng các cáo buộc.)
- She is a straight-out supporter of the new policy. (Cô ấy là người ủng hộ hoàn toàn chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"straight-out refusal": sự từ chối thẳng thừng.
- The company issued a straight-out refusal to negotiate. (Công ty đã đưa ra lời từ chối thẳng thừng để đàm phán.)
"straight-out truth": sự thật trần trụi, không tô vẽ.
- Sometimes we need to hear the straight-out truth, no matter how harsh. (Đôi khi chúng ta cần nghe sự thật trần trụi, dù nó có khó nghe đến đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Straight-out thường được viết có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể viết liền là "straightout" (ít phổ biến hơn).
- Straightforward (adj): trực tiếp, dễ hiểu, không phức tạp.
- The instructions were straightforward. (Hướng dẫn rất trực tiếp và dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Unqualified: không có điều kiện, tuyệt đối.
- Unreserved: không dè dặt, hoàn toàn.
- Outright: hoàn toàn, trực tiếp (cũng mang nghĩa mạnh mẽ, không do dự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "straight-out", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be":
- to be straight-out honest: thành thật một cách trực tiếp.
- I was straight-out honest with him about my feelings. (Tôi đã thành thật một cách trực tiếp với anh ấy về cảm xúc của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "call a spade a spade": nói thẳng, không úp mở.
- He always calls a spade a spade, giving straight-out opinions. (Anh ấy luôn nói thẳng, đưa ra những ý kiến trực tiếp không úp mở.)