straightarrow

straightarrow

A straightarrow student always tells the truth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chính trực, ngay thẳng, đạo đức theo chuẩn mực thông thường: "straightarrow" mô tả một người đạo đức rất chuẩn mực, tuân thủ các quy tắc xã hội một cách nghiêm ngặt, không bao giờ làm điều sai trái hay lệch lạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a straightarrow businessman who never accepts bribes. (Anh ấy một doanh nhân chính trực, không bao giờ nhận hối lộ.)
    • Her straightarrow lifestyle includes going to church every Sunday and following all the rules. (Lối sống ngay thẳng của ấy bao gồm việc đi nhà thờ mỗi Chủ nhật tuân thủ mọi quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "straightarrow" thường được dùng để chỉ những người cứng nhắc về đạo đức, đôi khi mang hàm ý hơi thiếu linh hoạt hoặc quá nghiêm túc.
    • His straightarrow attitude made him unpopular with the rebellious teenagers. (Thái độ chính trực cứng nhắc của anh ta khiến anh ta không được lòng thanh thiếu niên nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Straight and narrow (thành ngữ): con đường ngay thẳng, đạo đức.
    • He decided to walk the straight and narrow after getting out of prison. (Anh ta quyết định đi theo con đường ngay thẳng sau khi ra .)
Từ đồng nghĩa
  • Upright: ngay thẳng, chính trực.
  • Honest: trung thực.
  • Moral: đạo đức.
  • Righteous: chính nghĩa, ngay thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "straightarrow".
Thành ngữ liên quan
  • Play it straight: hành xử trung thực, không gian dối.
    • In this negotiation, you should play it straight to earn their trust. (Trong cuộc đàm phán này, bạn nên hành xử trung thực để giành được lòng tin của họ.)