straighten out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Sắp xếp, dọn dẹp ngăn nắp: "straighten out" có nghĩa là sắp xếp lại một vật hoặc một nơi nào đó cho gọn gàng, trật tự.
- Làm rõ ràng, giải quyết (vấn đề, hiểu lầm): Dùng để chỉ hành động làm cho một tình huống rối rắm, mơ hồ trở nên rõ ràng, dễ hiểu.
- Cải thiện, sửa chữa (hành vi, thói quen): Nói về việc thay đổi một người hoặc tình huống theo hướng tốt hơn.
- Gỡ rối, tháo gỡ: Dùng khi làm thẳng một vật bị rối (ví dụ: dây, tóc) hoặc giải thoát khỏi tình thế rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Sắp xếp, dọn dẹp:
- I need to straighten out my desk before the meeting. (Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc của mình trước cuộc họp.)
- Làm rõ ràng, giải quyết:
- We need to straighten out this misunderstanding. (Chúng ta cần làm rõ sự hiểu lầm này.)
- Cải thiện, sửa chữa:
- The lazy student promised to straighten out his behavior. (Cậu học sinh lười biếng hứa sẽ sửa chữa hành vi của mình.)
- Gỡ rối, tháo gỡ:
- Can you straighten out this tangled cord? (Bạn có thể gỡ rối sợi dây bị rối này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "straighten out a problem": giải quyết một vấn đề phức tạp.
- The manager will straighten out the financial issues. (Người quản lý sẽ giải quyết các vấn đề tài chính.)
- "straighten out someone's life": cải thiện cuộc sống của ai đó.
- He decided to straighten out his life and quit drinking. (Anh ấy quyết định cải thiện cuộc sống của mình và bỏ rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Straighten (động từ): làm thẳng, sửa thẳng.
- She straightened her skirt before entering the room. (Cô ấy vuốt thẳng váy trước khi vào phòng.)
- Straightener (danh từ): dụng cụ làm thẳng (ví dụ: máy duỗi tóc).
- Straight (tính từ): thẳng, ngay thẳng.
Từ đồng nghĩa
- Tidy up: dọn dẹp (thường dùng cho không gian).
- Clarify: làm rõ (thường dùng cho thông tin, ý kiến).
- Resolve: giải quyết (vấn đề, xung đột).
- Untangle: gỡ rối (vật lý hoặc tình huống).
- Reform: cải tạo, sửa đổi (hành vi, thói quen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Straighten up: dọn dẹp cho gọn gàng; tự sửa mình.
- You need to straighten up your room before guests arrive. (Bạn cần dọn dẹp phòng của mình trước khi khách đến.)
- Straighten out with someone: giải quyết mâu thuẫn với ai đó.
- He had to straighten things out with his boss after the argument. (Anh ấy phải giải quyết mọi chuyện với sếp sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- Get something straight: hiểu rõ ràng, không nhầm lẫn.
- Let me get this straight: you want to quit your job? (Để tôi hiểu rõ: bạn muốn nghỉ việc phải không?)
- Straighten out the record: làm rõ sự thật, sửa chữa thông tin sai lệch.
- The journalist wrote an article to straighten out the record about the incident. (Nhà báo đã viết một bài báo để làm rõ sự thật về vụ việc.)