straighten up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Làm thẳng người, đứng thẳng dậy: "straighten up" có nghĩa chỉnh sửa tư thế cơ thể, thường đứng hoặc ngồi thẳng lưng, đặc biệt khi muốn tỏ ra nghiêm trang, tôn trọng hoặc tự tin. - Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng: Trong ngữ cảnh khác, "straighten up" còn có nghĩa sắp xếp một không gian hoặc vật dụng trở nên ngăn nắp, sạch sẽ.

dụ sử dụng
  • Về tư thế:

    • He drew himself up when he talked to his superior. (Anh ấy đã đứng thẳng người khi nói chuyện với cấp trên của mình.)
    • The teacher told the students to straighten up in their seats. (Giáo viên bảo học sinh ngồi thẳng lưng trên ghế.)
  • Về dọn dẹp:

    • Please straighten up your room before guests arrive. (Làm ơn dọn dẹp phòng của bạn trước khi khách đến.)
    • We need to straighten up the living room before the party. (Chúng ta cần sắp xếp gọn gàng phòng khách trước bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "straighten up and fly right" (thành ngữ, thông tục): cư xử đúng mực, sửa đổi hành vi.

    • After getting into trouble, he decided to straighten up and fly right. (Sau khi gặp rắc rối, anh ấy quyết định cư xử đúng mực hơn.)
  • "straighten up" + "one's act": cải thiện cách hành xử hoặc hiệu suất làm việc.

    • If you don't straighten up your act, you'll lose your job. (Nếu bạn không cải thiện cách hành xử của mình, bạn sẽ mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Straighten (động từ): làm thẳng, làm ngay ngắn.
    • She straightened her tie before the meeting. ( ấy chỉnh lại cà vạt trước cuộc họp.)
  • Straight (tính từ): thẳng, ngay ngắn.
    • Keep your back straight when you sit. (Giữ lưng thẳng khi bạn ngồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tidy up: dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.
    • Let's tidy up the kitchen after dinner. (Hãy dọn dẹp bếp sau bữa tối.)
  • Pull oneself together: trấn tĩnh lại, điều chỉnh tư thế hoặc hành vi.
    • After the shock, he pulled himself together and continued. (Sau sốc, anh ấy trấn tĩnh lại tiếp tục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Straighten out: giải quyết vấn đề, làm rõ ràng.
    • We need to straighten out this misunderstanding. (Chúng ta cần giải quyết sự hiểu lầm này.)
  • Straighten up after someone: dọn dẹp sau lưng ai đó.
    • I'm tired of straightening up after my messy roommate. (Tôi mệt mỏi phải dọn dẹp sau lưng người bạn cùng phòng bừa bộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Straighten up one's act: cải thiện hành vi hoặc hiệu suất.
    • He was warned to straighten up his act or face consequences. (Anh ấy bị cảnh báo phải cải thiện cách hành xử hoặc đối mặt với hậu quả.)
straighten up
He decided to straighten up his desk before starting his homework.