straightener

Định nghĩa
  • Danh từ: một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để làm thẳng một vật đó, thường tóc.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cái máy duỗi tóc mới cho mái tóc xoăn của mình.)
  • (Máy duỗi tóc hoạt động tốt nhất trên tóc ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hair straightener": máy duỗi tóc, thiết bị tạo nhiệt để làm thẳng tóc.
    • She uses a ceramic hair straightener to avoid damage. ( ấy dùng máy duỗi tóc gốm để tránh tổn.)
  • "clothes straightener": bàn là, dụng cụ làm phẳng quần áo (ít phổ biến hơn).
    • The old-fashioned clothes straightener required a lot of effort. (Bàn là kiểu đòi hỏi nhiều công sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Straighten (động từ): làm thẳng, duỗi thẳng.
    • Please straighten your tie before the meeting. (Hãy làm thẳng cà vạt của bạn trước cuộc họp.)
  • Straight (tính từ): thẳng, không cong.
    • The road is straight for miles. (Con đường thẳng tắp hàng dặm.)
  • Straightening (danh từ/động từ): hành động làm thẳng, quá trình duỗi.
    • The straightening of the wire took only a minute. (Việc làm thẳng sợi dây chỉ mất một phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron: bàn là (dùng cho quần áo), nhưng không dùng cho tóc.
  • Flat iron: máy duỗi tóc (thường dùng trong làm đẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Straighten out: giải quyết, làm rõ ràng.
    • We need to straighten out this misunderstanding. (Chúng ta cần giải quyết sự hiểu lầm này.)
  • Straighten up: sắp xếp gọn gàng, đứng thẳng.
    • He straightened up his room before the guests arrived. (Anh ấy dọn dẹp phòng trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a straight face: giữ vẻ mặt nghiêm túc, không cười.
    • She tried to keep a straight face during the funny speech. ( ấy cố giữ vẻ mặt nghiêm túc trong suốt bài phát biểu hài hước.)
straightener
She uses a hair straightener to smooth her long hair.