straightforwardly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thẳng thắn, trực tiếp: "straightforwardly" chỉ cách hành động hoặc nói chuyện một cách trung thực, rõ ràng, không quanh co, không che giấu ý định. - Một cách dễ dàng, đơn giản: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có nghĩa là làm việc gì đó theo cách không phức tạp, dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trả lời tất cả các câu hỏi một cách thẳng thắn, không chút do dự.)
- (Anh ấy giải quyết vấn đề một cách trực tiếp, từ chối đi đường tắt.)
- (Hướng dẫn được viết một cách đơn giản, vì vậy ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể làm theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act straightforwardly": hành động một cách minh bạch, không lừa dối.
- In business, it's important to act straightforwardly to build trust. (Trong kinh doanh, điều quan trọng là hành động minh bạch để xây dựng lòng tin.)
- "to speak straightforwardly": nói một cách không úp mở.
- He spoke straightforwardly about the company's financial difficulties. (Anh ấy nói một cách thẳng thắn về khó khăn tài chính của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Straightforward (tính từ): thẳng thắn, dễ hiểu, không phức tạp.
- She gave a straightforward explanation of the process. (Cô ấy đưa ra một lời giải thích dễ hiểu về quy trình.)
- Straightforwardness (danh từ): sự thẳng thắn, tính trực tiếp.
- His straightforwardness is both refreshing and sometimes intimidating. (Sự thẳng thắn của anh ấy vừa làm mới lòng người, vừa đôi khi đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Directly: trực tiếp, không qua trung gian.
- Frankly: thành thật, không giấu giếm.
- Candidly: chân thành, thẳng thắn.
- Clearly: rõ ràng, dễ hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get straight to the point: đi thẳng vào vấn đề.
- He got straight to the point and asked for a raise. (Anh ấy đi thẳng vào vấn đề và yêu cầu tăng lương.)
- Come out with it: nói ra điều gì đó một cách trực tiếp.
- Stop hesitating and just come out with it straightforwardly. (Đừng ngần ngừ nữa, hãy nói thẳng ra điều đó.)
Thành ngữ liên quan
- Call a spade a spade: nói thẳng, không e dè.
- She always calls a spade a spade, dealing straightforwardly with every issue. (Cô ấy luôn nói thẳng, giải quyết mọi vấn đề một cách trực tiếp.)
- No beating around the bush: không vòng vo, đi thẳng vào vấn đề.
- There was no beating around the bush; he answered straightforwardly. (Không có sự vòng vo nào; anh ấy trả lời một cách thẳng thắn.)