straightlaced
Định nghĩa
Tính từ - Quá nghiêm khắc, khắt khe, cứng nhắc về đạo đức hoặc quy tắc xã hội: "straightlaced" mô tả một người có quan điểm rất bảo thủ, đặc biệt trong các vấn đề về hành vi, trang phục, hoặc lối sống. Người như vậy thường không chấp nhận những điều họ cho là lệch chuẩn hoặc phóng túng.
Ví dụ sử dụng
- (Dì khắt khe của tôi không tán thành những chiếc váy ngắn của tôi.)
- (Anh ấy xuất thân từ một gia đình rất bảo thủ, nơi mọi người phải tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.)
- (Quy định trang phục khắt khe của trường cấm bất kỳ loại quần áo thông thường nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be straightlaced about something": rất nghiêm khắc về một vấn đề cụ thể.
- She is extremely straightlaced about dating etiquette. (Cô ấy cực kỳ khắt khe về phép tắc hẹn hò.)
"a straightlaced attitude": thái độ cứng nhắc, bảo thủ.
- His straightlaced attitude makes it hard for him to adapt to modern trends. (Thái độ bảo thủ của anh ấy khiến anh khó thích nghi với các xu hướng hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Straight-laced (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa.
- Straitlaced (cách viết cổ, ít dùng hơn): có nguồn gốc từ "strait" (hẹp, chặt), mang nghĩa tương tự.
- Straightness (danh từ, không phổ biến): tính chất khắt khe.
- Laced (tính từ, ít liên quan): có dây buộc, nhưng không dùng để chỉ tính cách.
Từ đồng nghĩa
- Strict: nghiêm ngặt, khắt khe.
- Her strict parents don't let her go out after 9 PM. (Cha mẹ nghiêm khắc của cô ấy không cho cô ra ngoài sau 9 giờ tối.)
- Prim: lịch sự quá mức, hay câu nệ.
- She is too prim to tell a joke. (Cô ấy quá câu nệ để kể một câu chuyện cười.)
- Puritanical: theo đạo đức khắc khổ, giống người Thanh giáo.
- They have puritanical views on entertainment. (Họ có quan điểm khắc khổ về giải trí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "straightlaced". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to act":
- Act straightlaced: hành xử một cách bảo thủ.
- Don't act so straightlaced; loosen up a bit! (Đừng hành xử khắt khe quá; thư giãn một chút đi!)
Thành ngữ liên quan
- "strait-laced" (thành ngữ cổ): đồng nghĩa với "straightlaced", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử.
- "a stick-in-the-mud": người bảo thủ, không thích thay đổi (thành ngữ thân mật).
- My grandfather is a bit of a stick-in-the-mud; he never tries new things. (Ông tôi hơi bảo thủ; ông không bao giờ thử những điều mới.)