strain gage

Định nghĩa

Danh từ: - Máy đo biến dạng: "strain gage" một thiết bị dùng để đo độ biến dạng (sự thay đổi hình dạng) trên bề mặt của một vật thể, thường được sử dụng trong kỹ thuật khoa học vật liệu để kiểm tra ứng suất độ bền của kết cấu.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã gắn một máy đo biến dạng lên cây cầu để theo dõi sức khỏe kết cấu của .)
  • (Máy đo biến dạng có thể phát hiện những thay đổi rất nhỏ về chiều dài khi lực tác dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a strain gage": lắp đặt máy đo biến dạng.
    • We need to install a strain gage on the aircraft wing for testing. (Chúng ta cần lắp đặt một máy đo biến dạng trên cánh máy bay để thử nghiệm.)
  • "strain gage reading": kết quả đo từ máy đo biến dạng.
    • The strain gage reading showed excessive stress in the material. (Kết quả đo từ máy đo biến dạng cho thấy ứng suất quá mức trong vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Strain (danh từ): sự biến dạng, ứng suất.
    • The strain on the rope was too high, causing it to break. (Ứng suất trên sợi dây quá cao, khiến bị đứt.)
  • Gage (danh từ): máy đo, dụng cụ đo (cách viết khác của "gauge").
    • A pressure gage is used to measure air pressure. (Máy đo áp suất được dùng để đo áp suất không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Strain gauge: cách viết khác, phổ biến hơn, của "strain gage".
  • Deformation sensor: cảm biến biến dạng.
  • Stress sensor: cảm biến ứng suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "strain gage", nhưng có thể dùng động từ "attach" hoặc "mount" với .)
    • Attach the strain gage carefully to avoid damage. (Gắn máy đo biến dạng một cách cẩn thận để tránh hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "strain gage", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

strain gage
A technician attaches a strain gage to a metal beam.