strait of calais

strait of calais

A ferry crosses the Strait of Calais on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ: Eo biển Calais (hay eo biển Dover) một eo biển hẹp nối liền biển Manche (English Channel) với biển Bắc. Đây khoảng cách ngắn nhất giữa đảo Anh lục địa châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Eo biển Calais một trong những tuyến đường hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới.)
  • (Khoảng cách qua eo biển Calais chỉ khoảng 33 km.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cross the Strait of Calais": vượt qua eo biển Calais.
    • Many migrants attempt to cross the Strait of Calais in small boats. (Nhiều người di cư cố gắng vượt qua eo biển Calais bằng thuyền nhỏ.)
  • "the narrowest point of the Strait of Calais": điểm hẹp nhất của eo biển Calais.
    • The narrowest point of the Strait of Calais is between Dover and Calais. (Điểm hẹp nhất của eo biển Calais giữa Dover Calais.)
Biến thể từ gần giống
  • Strait of Dover (danh từ riêng): tên gọi khác của eo biển Calais, thường được dùng trong tiếng Anh.
    • The Strait of Dover is also known as the Strait of Calais. (Eo biển Dover còn được gọi là eo biển Calais.)
Từ đồng nghĩa
  • Eo biển Dover: tên gọi tương đương, phổ biến trong tiếng Anh.
  • Kênh đào eo biển: không chính xác, nhưng đôi khi được dùng để chỉ khu vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lie across the Strait of Calais: nằm ngang qua eo biển Calais.
    • The Channel Tunnel lies across the Strait of Calais. (Đường hầm eo biển nằm ngang qua eo biển Calais.)
Thành ngữ liên quan
  • "the narrow seas": thuật ngữ cổ chỉ eo biển Calais các vùng biển hẹp lân cận.
    • In medieval times, the narrow seas were crucial for trade. (Vào thời trung cổ, các vùng biển hẹp rất quan trọng cho thương mại.)