strait of hormuz

strait of hormuz

A cargo ship sails through the Strait of Hormuz.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Eo biển Hormuz một eo biển tầm quan trọng chiến lược, nối liền Vịnh Ba Tư với Vịnh Ô-man.

dụ sử dụng
  • (Eo biển Hormuz một tuyến đường quan trọng cho các chuyến hàng dầu mỏ toàn cầu.)
  • (Nhiều quốc gia phụ thuộc vào Eo biển Hormuz để nhập khẩu năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strategic importance of the Strait of Hormuz": tầm quan trọng chiến lược của eo biển này.

    • The strategic importance of the Strait of Hormuz cannot be overstated. (Tầm quan trọng chiến lược của Eo biển Hormuz không thể bị phóng đại.)
  • "to patrol the Strait of Hormuz": tuần tra eo biển này.

    • Naval forces often patrol the Strait of Hormuz to ensure safe passage. (Các lực lượng hải quân thường tuần tra Eo biển Hormuz để đảm bảo lưu thông an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Strait (danh từ): eo biển (một dải nước hẹp nối hai vùng nước lớn).

    • A strait is a narrow waterway connecting two larger bodies of water. (Một eo biển một đường thủy hẹp nối hai vùng nước lớn.)
  • Hormuz (danh từ riêng): tên một hòn đảo eo biểnkhu vực Trung Đông.

    • Hormuz Island is located near the Strait of Hormuz. (Đảo Hormuz nằm gần Eo biển Hormuz.)
Từ đồng nghĩa
  • Chokepoint: điểm nghẽn (một vị trí hẹp tầm quan trọng chiến lược, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải).
    • The Strait of Hormuz is a major chokepoint for oil trade. (Eo biển Hormuz một điểm nghẽn lớn cho thương mại dầu mỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pass through the Strait of Hormuz: đi qua eo biển này.
    • Tankers must pass through the Strait of Hormuz to reach the open sea. (Các tàu chở dầu phải đi qua Eo biển Hormuz để ra biển khơi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the strait of Hormuz": ở trong tình thế khó khăn (nghĩa bóng, dựa trên vị trí chiến lược của eo biển; ít dùng).
    • The negotiations are in the strait of Hormuz, requiring careful diplomacy. (Các cuộc đàm phán đangtrong tình thế khó khăn, đòi hỏi ngoại giao thận trọng.)

Từ gần giống