straitjacket

/'streit'dʤækit/
Học thuật
Thân thiện
straitjacket

A patient wears a straitjacket in a calm, clinical setting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áo khoác cùm, áo khoác : Một loại áo khoác dài tay áo dài, được thiết kế để buộc chặt tay của một người lại với nhau hoặc vào thân mình, nhằm hạn chế cử động, thường được sử dụng trong các cơ sở y tế hoặc tâm thần để kiểm soát những người có thể gây hại cho bản thân hoặc người khác.
    • Sự kiềm chế, sự ràng buộc nghiêm ngặt: Một thứ đó phi vật chất (như quy tắc, hệ thống, tư tưởng) gây ra sự hạn chế hoặc kiểm soát nghiêm ngặt, làm cản trở tự do hành động hoặc phát triển.
  2. Ngoại động từ (từ lóng):

    • Trói buộc, kiềm chế chặt chẽ: Hành động áp đặt những hạn chế cứng nhắc lên ai đó hoặc điều đó, tước đoạt sự tự do hoặc khả năng linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The patient was placed in a straitjacket for his own safety. (Bệnh nhân đã được mặc áo khoác cùm sự an toàn của chính anh ta.)
    • The straitjacket is a controversial tool in psychiatric care. (Áo khoác cùm một công cụ gây tranh cãi trong chăm sóc tâm thần.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The new regulations are a straitjacket on innovation. (Các quy định mới một sự kiềm chế đối với sự đổi mới.)
    • He felt the strict traditions were a cultural straitjacket. (Anh ấy cảm thấy những truyền thống khắt khe một sự ràng buộc về văn hóa.)
  • Ngoại động từ:

    • The contract straitjackets the company's ability to adapt to market changes. (Hợp đồng này trói buộc khả năng thích ứng với thay đổi thị trường của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a straitjacket": bị kiềm chế, bị hạn chế nghiêm trọng.

    • The artist felt she was in a creative straitjacket. (Nữ nghệ sĩ cảm thấy mình bị kiềm chế về mặt sáng tạo.)
  • "to put/place someone/something in a straitjacket": áp đặt những hạn chế cứng nhắc lên ai/điều .

    • The law places the industry in a financial straitjacket. (Luật này áp đặt những ràng buộc tài chính cứng nhắc lên ngành công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Straitjacketed (tính từ/quá khứ phân từ): Bị kiềm chế, bị trói buộc.
    • A straitjacketed economy cannot grow. (Một nền kinh tế bị trói buộc không thể phát triển được.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bóng): Constraint (sự hạn chế), restriction (sự ràng buộc), shackle (gông cùm, xiềng xích), limitation (sự giới hạn).
  • Ngoại động từ: Constrain (hạn chế), restrict (ràng buộc), shackle (trói buộc), fetter (xích lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "straitjacket" một cách độc lập)

straitjacket

A patient wears a straitjacket in a calm, clinical setting.

ngoại động từ
  1. (từ lóng) trói tay trói chân

Từ gần giống

Từ chứa "straitjacket"