strange quark
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt quark lạ: "strange quark" là một loại hạt cơ bản (quark) trong vật lý hạt nhân, có điện tích -1/3 và khối lượng gấp khoảng 988 lần khối lượng electron. Hạt này mang một đặc tính gọi là "tính lạ" (strangeness) với giá trị -1.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The strange quark is one of the six types of quarks in the Standard Model. (Hạt quark lạ là một trong sáu loại quark trong Mô hình Chuẩn.)
- Scientists study the strange quark to understand how matter behaves at high energies. (Các nhà khoa học nghiên cứu hạt quark lạ để hiểu cách vật chất hoạt động ở năng lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strange quark matter": vật chất quark lạ, một dạng vật chất giả thuyết chứa hạt quark lạ.
- Strange quark matter might exist in the core of neutron stars. (Vật chất quark lạ có thể tồn tại trong lõi của các sao neutron.)
"strange quark star": sao quark lạ, một loại sao neutron giả thuyết được cấu tạo từ vật chất quark lạ.
- A strange quark star would be incredibly dense and small. (Một ngôi sao quark lạ sẽ cực kỳ đặc và nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Strange (adj): lạ, kỳ lạ (trong ngữ cảnh vật lý, dùng để chỉ tính chất strangeness).
- The strange quark has a strangeness quantum number of -1. (Hạt quark lạ có số lượng tử tính lạ là -1.)
Quark (n): hạt quark, hạt cơ bản cấu tạo nên proton và neutron.
- Up and down quarks are the lightest quarks, while strange quarks are heavier. (Quark lên và quark xuống là nhẹ nhất, trong khi quark lạ nặng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- s quark: ký hiệu tắt cho strange quark trong vật lý hạt nhân.
- The s quark is often produced in particle collisions. (Hạt quark lạ thường được tạo ra trong các va chạm hạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ này, vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- "strange as a quark": (không chính thức) cực kỳ lạ lùng, khác thường.
- His behavior is as strange as a quark. (Hành vi của anh ấy lạ lùng như một hạt quark lạ.)