strangled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị kìm nén, bị nghẹn lại: "strangled" mô tả âm thanh hoặc hành động bị ngăn chặn, không thể thoát ra hoàn toàn, thường do áp lực hoặc cảm xúc mạnh. Nó gợi hình ảnh một thứ gì đó bị siết chặt, không thể tự do biểu lộ.
- Bị bóp nghẹt, bị nghẹt thở: Trong ngữ cảnh vật lý, "strangled" có thể chỉ trạng thái bị siết cổ hoặc khó thở, nhưng nghĩa phổ biến nhất trong văn phong là ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thốt ra một tiếng khóc nghẹn ngào khi nghe tin.)
- (Một tiếng cười nghẹn lại thoát ra từ môi anh ta trong cuộc họp căng thẳng.)
- (Con chó sủa một tiếng nghẹn ngào khi vòng cổ siết chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a strangled sound": âm thanh bị kìm nén, không trọn vẹn.
- From the other room, I heard a strangled sound, like someone trying to speak through tears. (Từ phòng bên, tôi nghe thấy một âm thanh nghẹn ngào, như ai đó cố nói qua nước mắt.)
"strangled silence": sự im lặng nặng nề, như bị bóp nghẹt.
- The room fell into a strangled silence after his confession. (Căn phòng chìm vào sự im lặng nghẹt thở sau lời thú tội của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Strangle (động từ): bóp cổ, siết chặt, kìm nén.
- The vines strangle the old tree. (Những dây leo siết chặt cây cổ thụ.)
Strangulation (danh từ): sự bóp cổ, sự siết chặt.
- The victim died of strangulation. (Nạn nhân chết vì bị bóp cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Suppressed: bị kìm nén, bị đè nén.
- Stifled: bị nghẹn lại, bị dập tắt.
- Muffled: bị bịt kín, nghe không rõ.
- Choked: bị nghẹn, bị tắc nghẽn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strangle off: siết chặt đến mức cắt đứt.
- The rope strangled off the airflow. (Sợi dây siết chặt đến mức cắt đứt luồng không khí.)
Thành ngữ liên quan
- A strangled voice: giọng nói yếu ớt, nghẹn ngào.
- He spoke in a strangled voice, barely audible. (Anh ta nói bằng giọng nghẹn ngào, hầu như không nghe thấy.)