strap-laid

/'stræp'leid/
Học thuật
Thân thiện
strap-laid

A sailor coils a strap-laid rope on the deck of a ship.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẹp: Dùng để mô tả một sợi dây thừng hoặc dây cáp hình dạng dẹt, không tròn, do cách bện hoặc cấu tạo đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They used a strap-laid rope to secure the bundle. (Họ đã dùng một sợi dây thừng bẹp để buộc chặt hàng.)
    • The advantage of a strap-laid cord is that it lies flat against surfaces. (Ưu điểm của dây thừng bẹp nằm phẳng trên các bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật/Chuyên ngành: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, hàng hải, hoặc sản xuất dây thừng để mô tả một phương pháp bện dây cụ thể tạo ra sản phẩm tiết diện dẹt.
    • The sail was repaired using a length of strap-laid hemp. (Cánh buồm được sửa chữa bằng một đoạn dây gai bện dẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat rope (n): dây thừng dẹt (cách gọi thông thường hơn cho cùng một khái niệm).
  • Flat-braided (adj): được bện dẹt (nhấn mạnh vào kỹ thuật bện).
Từ đồng nghĩa
  • Flat: dẹt, phẳng.
  • Flattened: đã được làm dẹt.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ "strap-laid" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta sẽ dùng cách mô tả như "flat rope" (dây thừng dẹt) hoặc "flat cord" (dây dẹt).
strap-laid

A sailor coils a strap-laid rope on the deck of a ship.

tính từ
  1. bẹp (dây thừng)