strap-oil

/'stræpɔil/
Học thuật
Thân thiện
strap-oil

A father gives his son a dose of strap-oil for misbehaving.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận đòn dây da: Một hình phạt thể xác, thường được thực hiện bằng cách dùng một sợi dây da (strap) để đánh vào người, đặc biệt phổ biến trong các trường học hoặc gia đình thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The headmaster threatened the unruly student with a dose of strap-oil. (Hiệu trưởng đe dọa sẽ cho cậu học sinh ngỗ nghịch một trận đòn dây da.)
    • In the old days, strap-oil was a common punishment for misbehavior. (Ngày xưa, trận đòn dây da một hình phạt phổ biến cho hành vi sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone strap-oil": cho ai đó một trận đòn dây da.

    • The teacher said he would give the boy strap-oil if he didn't stop talking. (Thầy giáo nói sẽ cho cậu một trận đòn dây da nếu cậu không ngừng nói chuyện.)
  • "to receive/get strap-oil": bị/bị phạt bằng đòn dây da.

    • He got strap-oil for cheating on the test. (Cậu ta bị đòn dây da gian lận trong bài kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Strap (n): dây da, đai da.

    • He tightened the strap on his bag. (Anh ấy thắt chặt dây đeo trên túi.)
  • Punishment (n): sự trừng phạt, hình phạt.

    • The punishment must fit the crime. (Hình phạt phải tương xứng với tội lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Caning: hình phạt đánh bằng roi.
  • Flogging: sự đánh đòn, quất roi.
  • Licking (thông tục): trận đòn.
Thành ngữ liên quan
  • A taste of the strap: Một trải nghiệm (thường đầu tiên) về việc bị đánh bằng dây da.
    • That little mischief earned him a taste of the strap. (Trò nghịch ngợm nhỏ đó đã khiến cậu ta nếm mùi đòn dây da.)
strap-oil

A father gives his son a dose of strap-oil for misbehaving.

danh từ
  1. trận đòn dây da