straplike
Định nghĩa
Tính từ: "straplike" có nghĩa là dài và hẹp, giống như một cái dây đeo (strap).
Ví dụ sử dụng
- (Cây này có những chiếc lá dài và hẹp như dây đeo.)
- (Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng dài hẹp quanh eo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"straplike in shape": có hình dạng dài và hẹp.
- The seaweed had a straplike shape, floating gently in the water. (Loại rong biển này có hình dạng dài và hẹp, trôi nhẹ nhàng trong nước.)
"straplike appendages": các phần phụ dài và hẹp.
- The insect's antennae were straplike appendages. (Râu của loài côn trùng này là những phần phụ dài và hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Strap (n): dây đeo, quai.
- He tightened the strap of his backpack. (Anh ấy siết chặt dây đeo của ba lô.)
Strappy (adj): có dây đeo, giống dây đeo.
- She wore strappy sandals. (Cô ấy đi dép có quai mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Narrow: hẹp.
- The path was narrow. (Con đường hẹp.)
- Elongated: kéo dài.
- The shadow was elongated. (Cái bóng bị kéo dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "straplike".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "straplike".)