strategian
Định nghĩa
Danh từ: Chiến lược gia (đặc biệt trong chiến tranh) – một người có chuyên môn cao trong việc hoạch định và thực thi các chiến lược, đặc biệt là trong lĩnh vực quân sự. Từ này chỉ người, không phải hành động hay khái niệm trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà chiến lược gia đã phân tích cẩn thận các động thái của kẻ thù trước khi lên kế hoạch tấn công.)
- (Một chiến lược gia vĩ đại biết cách biến điểm yếu thành điểm mạnh.)
- (Trong kinh doanh, một chiến lược gia là điều thiết yếu cho thành công lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Military strategian": chiến lược gia quân sự.
- Napoleon was one of history's greatest military strategians. (Napoleon là một trong những chiến lược gia quân sự vĩ đại nhất lịch sử.)
- "Corporate strategian": chiến lược gia doanh nghiệp.
- The corporate strategian proposed a new merger plan. (Chiến lược gia doanh nghiệp đã đề xuất một kế hoạch sáp nhập mới.)
- "To act as a strategian": đóng vai trò là một chiến lược gia.
- She was asked to act as a strategian for the project. (Cô ấy được yêu cầu đóng vai trò chiến lược gia cho dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Strategy (danh từ): chiến lược – kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu.
- The company's strategy focused on innovation. (Chiến lược của công ty tập trung vào đổi mới.)
- Strategic (tính từ): thuộc về chiến lược, mang tính chiến lược.
- This is a strategic decision. (Đây là một quyết định chiến lược.)
- Strategist (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "strategian", cũng chỉ người hoạch định chiến lược.
- He is a brilliant strategist. (Anh ấy là một nhà hoạch định chiến lược xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Planner: người lập kế hoạch.
- Tactician: nhà chiến thuật (thường tập trung vào các bước ngắn hạn hơn so với chiến lược gia).
- Mastermind: người chỉ đạo, bộ não đằng sau một kế hoạch lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Map out: vạch ra (một chiến lược).
- The strategian mapped out a detailed plan. (Chiến lược gia đã vạch ra một kế hoạch chi tiết.)
- Work out: xây dựng, tính toán (một chiến lược).
- They worked out a winning strategy together. (Họ cùng nhau xây dựng một chiến lược chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
- Play the long game: chơi ván bài dài hạn, ám chỉ cách tiếp cận của một chiến lược gia.
- A true strategian always plays the long game. (Một chiến lược gia thực thụ luôn chơi ván bài dài hạn.)
- Keep one's cards close to one's chest: giữ bí mật về kế hoạch.
- The strategian kept his cards close to his chest until the right moment. (Chiến lược gia đã giữ kín kế hoạch của mình cho đến thời điểm thích hợp.)