strategic buyout
Định nghĩa
- Danh từ: Sự mua lại chiến lược – một thương vụ mua lại một công ty khác dựa trên phân tích lợi ích từ việc hợp nhất, nhằm kỳ vọng vào khả năng gia tăng sức mạnh kiếm lời trong tương lai. Đây là một hành động mua bán doanh nghiệp có chủ đích, không phải ngẫu nhiên, mà được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã hoàn tất một vụ mua lại chiến lược đối thủ cạnh tranh chính để mở rộng thị phần.)
- (Một vụ mua lại chiến lược thường dẫn đến tiết kiệm chi phí nhờ hợp nhất các hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to execute a strategic buyout": thực hiện một vụ mua lại chiến lược.
- The board decided to execute a strategic buyout to gain access to new technology. (Hội đồng quản trị quyết định thực hiện một vụ mua lại chiến lược để tiếp cận công nghệ mới.)
"to fund a strategic buyout": tài trợ cho một vụ mua lại chiến lược.
- The firm secured a loan to fund the strategic buyout of a smaller rival. (Công ty đã vay vốn để tài trợ cho vụ mua lại chiến lược một đối thủ nhỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Strategic (adj): mang tính chiến lược, có kế hoạch dài hạn.
- The acquisition was a strategic move to dominate the market. (Việc mua lại là một động thái chiến lược để thống trị thị trường.)
Buyout (n): vụ mua lại (một công ty).
- The buyout was valued at $2 billion. (Vụ mua lại được định giá 2 tỷ đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Acquisition: sự mua lại (thường dùng chung, không nhất thiết mang tính chiến lược).
- Takeover: sự thâu tóm (thường có tính thù địch hơn).
- Merger: sự sáp nhập (hai công ty kết hợp với nhau, không phải một bên mua lại bên kia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buy out: mua lại toàn bộ cổ phần hoặc quyền sở hữu.
- The larger company bought out the startup to gain its innovative products. (Công ty lớn hơn đã mua lại toàn bộ công ty khởi nghiệp để có được các sản phẩm sáng tạo của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "A strategic move": một bước đi chiến lược (thường dùng để chỉ hành động có tính toán trong kinh doanh).
- Buying the competitor was a strategic move to eliminate rivalry. (Mua lại đối thủ cạnh tranh là một bước đi chiến lược để loại bỏ sự cạnh tranh.)