strategic warning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh báo chiến lược: "strategic warning" là một thuật ngữ quân sự, chỉ một cảnh báo được đưa ra trước khi một hành động đe dọa bắt đầu. Nó mang tính tổng thể, dài hạn, nhằm chuẩn bị cho các tình huống nguy hiểm tiềm tàng ở cấp độ quốc gia hoặc liên minh.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan tình báo đã đưa ra một cảnh báo chiến lược về cuộc xâm lược tiềm tàng.)
- (Một cảnh báo chiến lược cho phép lực lượng quân sự huy động trước một cuộc tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to receive a strategic warning": nhận được một cảnh báo chiến lược.
- The government received a strategic warning from its allies. (Chính phủ đã nhận được một cảnh báo chiến lược từ các đồng minh.)
"to act on a strategic warning": hành động dựa trên một cảnh báo chiến lược.
- The military acted on the strategic warning by reinforcing the border. (Quân đội đã hành động dựa trên cảnh báo chiến lược bằng cách tăng cường biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
Tactical warning (danh từ): cảnh báo chiến thuật (mang tính tức thời, ngắn hạn).
- A tactical warning is more immediate than a strategic warning. (Cảnh báo chiến thuật có tính tức thời hơn cảnh báo chiến lược.)
Warning (danh từ): cảnh báo nói chung.
- The warning came too late to prevent the disaster. (Cảnh báo đến quá muộn để ngăn chặn thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
Early warning: cảnh báo sớm.
- The early warning system detected the missile launch. (Hệ thống cảnh báo sớm đã phát hiện vụ phóng tên lửa.)
Forewarning: báo trước.
- The forewarning gave them time to evacuate. (Lời báo trước đã cho họ thời gian để sơ tán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To warn of: cảnh báo về.
- The report warned of an impending economic crisis. (Báo cáo đã cảnh báo về một cuộc khủng hoảng kinh tế sắp xảy ra.)
To warn against: cảnh báo chống lại.
- The general warned against complacency. (Vị tướng đã cảnh báo chống lại sự chủ quan.)
Thành ngữ liên quan
- A shot across the bow: một lời cảnh báo cứng rắn.
- The diplomatic note was a shot across the bow, a strategic warning to the hostile nation. (Công hàm ngoại giao đó là một lời cảnh báo cứng rắn, một cảnh báo chiến lược gửi tới quốc gia thù địch.)