stratified

stratified

American society is becoming increasingly stratified.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phân tầng, nhiều tầng lớp: "stratified" mô tả một cấu trúc hoặc xã hội được sắp xếp thành các tầng, lớp hoặc cấp bậc khác nhau, thường dựa trên sự khác biệt về địa vị, của cải hoặc quyền lực.
    • Phân lớp (địa chất): Trong địa chất, "stratified" chỉ các loại đá được hình thành từ các lớp trầm tích xếp chồng lên nhau theo chiều ngang.
    • Phân hạng, phân cấp: "stratified" cũng có nghĩa được sắp xếp theo một chuỗi các cấp độ hoặc thứ bậc.
dụ sử dụng
  • Xã hội phân tầng:

    • American society is becoming increasingly stratified. (Xã hội Mỹ đang ngày càng trở nên phân tầng.)
    • This is a highly stratified society where wealth determines status. (Đây một xã hội phân tầng cao, nơi sự giàu có quyết định địa vị.)
  • Địa chất:

    • Stratified rock is often found near river deltas. (Đá phân lớp thường được tìm thấy gần các châu thổ sông.)
    • The canyon walls show clearly stratified layers of sediment. (Các vách hẻm núi cho thấy các lớp trầm tích phân lớp.)
  • Phân hạng:

    • The stratified areas of the distribution reflect different income levels. (Các khu vực phân hạng của sự phân bố phản ánh các mức thu nhập khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stratified along lines of...": bị phân tầng dọc theo các ranh giới của...

    • The education system is stratified along lines of race and class. (Hệ thống giáo dục bị phân tầng dọc theo ranh giới chủng tộc giai cấp.)
  • "socially stratified": phân tầng xã hội.

    • Many ancient empires were socially stratified with rigid hierarchies. (Nhiều đế chế cổ đại bị phân tầng xã hội với các hệ thống thứ bậc cứng nhắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratify (động từ): phân tầng, phân lớp.

    • Economic forces tend to stratify society over time. (Các lực lượng kinh tế xu hướng phân tầng xã hội theo thời gian.)
  • Stratification (danh từ): sự phân tầng, sự phân lớp.

    • Social stratification is a key concept in sociology. (Sự phân tầng xã hội một khái niệm chính trong xã hội học.)
Từ đồng nghĩa
  • Hierarchical: thứ bậc, phân cấp.
  • Layered: nhiều lớp, xếp lớp.
  • Graded: được phân hạng, phân cấp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "layered like a cake" (phân lớp như bánh ngọt) để mô tả hình ảnh tương tự trong địa chất.
    • The rock formation is layered like a cake, showing clear stratification. (Cấu trúc đá phân lớp như bánh ngọt, cho thấy sự phân tầng rõ ràng.)