stratum basale

stratum basale

The stratum basale is the deepest layer of the skin.

Định nghĩa

Danh từ: stratum basale (còn gọi là lớp đáy) lớp trong cùng của biểu bì (epidermis), tiếp giáp với lớp hạ (dermis). Đây lớp tế bào duy nhất trong biểu bì khả năng phân chia liên tục để tạo ra các tế bào mới, thay thế các tế bào da chếtbề mặt.

dụ sử dụng
  • (Lớp đáy chịu trách nhiệm sản xuất các tế bào da mới.)
  • (Các tế bào hắc tố tìm thấy trong lớp đáy sản xuất melanin, sắc tố bảo vệ da khỏi bức xạ tia cực tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stratum basale" trong giải phẫu: Lớp này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về quá trình tái tạo da, bệnh vẩy nến (psoriasis) hoặc ung thư da.
    • In skin cancer, abnormal cells in the stratum basale can multiply uncontrollably. (Trong ung thư da, các tế bào bất thườnglớp đáy có thể nhân lên không kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratum germinativum: Một tên gọi khác của , nhấn mạnh chức năng sinh sản tế bào.
  • Basal cell (n): Tế bào đáycác tế bào tạo nên lớp .
    • Basal cell carcinoma is a common type of skin cancer. (Ung thư biểu mô tế bào đáy một loại ung thư da phổ biến.)
  • Stratum spinosum (n): Lớp gailớp tiếp theo phía trên lớp đáy trong biểu bì.
Từ đồng nghĩa
  • Lớp đáy: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Lớp mầm: Do chức năng tạo tế bào mới, còn được gọi là lớp mầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ giải phẫu này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến stratum basale.)