stratum lucidum

Định nghĩa

Danh từ: Lớp sáng (stratum lucidum) một trong năm lớp chính của biểu bì da, nằm ngay dưới lớp sừng (stratum corneum) chỉ vùng da dày như lòng bàn tay lòng bàn chân. Lớp này được đặt tên như vậy dưới kính hiển vi, có vẻ ngoài trong suốt sáng bóng do chứa nhiều keratin lipid.

dụ sử dụng
  • (Lớp sáng chỉ được tìm thấyvùng da dày của lòng bàn tay lòng bàn chân.)
  • (Dưới kính hiển vi, lớp sáng xuất hiện như một lớp mỏng, trong suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stratum lucidum function": chức năng của lớp sáng giúp bảo vệ da khỏi ma sát áp lực, đồng thời tham gia vào quá trình sừng hóa của tế bào da.

    • The stratum lucidum helps reduce friction on the palms and soles. (Lớp sáng giúp giảm ma sát trên lòng bàn tay lòng bàn chân.)
  • "stratum lucidum location": vị trí giải phẫu của lớp sáng nằm giữa lớp hạt (stratum granulosum) lớp sừng (stratum corneum).

    • The stratum lucidum is located between the stratum granulosum and stratum corneum. (Lớp sáng nằm giữa lớp hạt lớp sừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratum corneum (n): lớp sừng, lớp ngoài cùng của biểu bì.
  • Stratum granulosum (n): lớp hạt, lớp biểu bì chứa các hạt keratin.
  • Stratum spinosum (n): lớp gai, lớp biểu bì dày nhất.
  • Stratum basale (n): lớp đáy, lớp biểu bì sâu nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Clear layer: lớp trong suốt (mô tả hình thái).
  • Lucid layer: lớp sáng (từ đồng nghĩa Latin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stratum lucidum" đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học.

stratum lucidum
A diagram shows the stratum lucidum within the layers of the epidermis.