stratus cloud

Định nghĩa

Danh từ: - Mây tầng: "stratus cloud" một loại mây thấp, dạng lớp hoặc tấm, thường màu xám đồng nhất. Loại mây này thường che phủ bầu trời như một tấm chăn, mang lại thời tiết u ám, có thể kèm theo mưa phùn hoặc tuyết nhẹ. Đặc điểm chính tạo thành một lớp mây rộng, lớn tối, thường xuất hiệnđộ cao dưới 2.000 mét.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời bị che phủ bởi một lớp mây tầng dày, chặn hết ánh sáng mặt trời.)
  • (Mây tầng thường mang theo mưa phùn hoặc tuyết nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stratus cloud" được dùng trong khí tượng học để chỉ một trong những loại mây cơ bản, thường xuất hiện khi không khí ẩm bốc lên gặp lớp không khí lạnh hơn.
    • Meteorologists classify stratus clouds as low-level clouds. (Các nhà khí tượng học phân loại mây tầng mây tầng thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratus (n): dạng rút gọn của "stratus cloud", thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
    • Stratus is common in coastal areas. (Mây tầng phổ biếncác vùng ven biển.)
  • Stratocumulus (n): mây tích tầng, một loại mây thấp dạng cuộn hoặc lớp, khác với mây tầngchỗ cấu trúc gợn sóng.
    • Stratocumulus clouds look like rolls of cotton. (Mây tích tầng trông giống như những cuộn bông.)
Từ đồng nghĩa
  • Mây tầng thấp: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, tương đương với "stratus cloud".
  • Low-level cloud: thuật ngữ khí tượng chỉ các loại mâyđộ cao thấp, bao gồm mây tầng.
Các cụm từ liên quan
  • Stratus cloud layer: lớp mây tầng.
    • A stratus cloud layer can persist for hours. (Một lớp mây tầng có thể tồn tại trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stratus cloud". Tuy nhiên, trong văn học, "mây tầng" đôi khi được dùng để miêu tả bầu trời u ám, tượng trưng cho tâm trạng buồn bã.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stratus cloud"

stratus cloud
A stratus cloud covers the sky on a gray afternoon.