straw-colored
Định nghĩa
Tính từ: có màu vàng rơm, tức là màu vàng nhạt, hơi ngả sang màu nâu nhạt, giống như màu của rơm khô.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa có bờm màu vàng rơm tuyệt đẹp.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng rơm đến buổi dã ngoại mùa hè.)
- (Những cánh đồng màu vàng rơm trải dài đến tận chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "straw-colored urine": nước tiểu màu vàng rơm (thường dùng trong y tế để mô tả màu sắc bình thường của nước tiểu).
- The doctor noted that the patient's urine was straw-colored, indicating normal hydration. (Bác sĩ ghi nhận rằng nước tiểu của bệnh nhân có màu vàng rơm, cho thấy tình trạng cung cấp nước bình thường.)
- "straw-colored wine": rượu vang màu vàng rơm (thường dùng để mô tả rượu vang trắng có màu vàng nhạt).
- This straw-colored wine pairs perfectly with seafood. (Loại rượu vang màu vàng rơm này kết hợp hoàn hảo với hải sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Straw (danh từ): rơm, cọng rơm.
- The farmer stacked the straw in the barn. (Người nông dân chất rơm trong chuồng.)
- Strawy (tính từ): có tính chất như rơm, chứa nhiều rơm.
- The horse's strawy bedding needed to be changed. (Chất độn chuồng có nhiều rơm của con ngựa cần được thay.)
Từ đồng nghĩa
- Màu vàng nhạt: pale yellow, light yellow.
- Màu vàng mùa hè: summer yellow (không phổ biến).
- Màu vàng rơm: hay được dùng trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "straw-colored". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to be" với tính từ này:
- The sky turned straw-colored at sunset. (Bầu trời chuyển sang màu vàng rơm lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "straw-colored". Tuy nhiên, màu sắc này thường xuất hiện trong miêu tả thiên nhiên và thời trang.