strawberry ice cream

strawberry ice cream

A child enjoys a scoop of strawberry ice cream on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ: - Kem dâu tây: Một loại kem được làm từ kem tươi hoặc sữa, hương vị đặc trưng của dâu tây tươi. Kem dâu tây thường màu hồng nhạt hoặc đỏ nhạt, có thể chứa các miếng dâu tây nhỏ.

dụ sử dụng
  • (I like to eat a cup of strawberry ice cream on a hot summer day.)
  • (This ice cream shop has many flavors, but strawberry ice cream is my favorite.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a scoop of strawberry ice cream": một muỗng kem dâu tây.
    • Tôi gọi một ly kem với một scoop of strawberry ice cream một scoop of chocolate. (I ordered a sundae with a scoop of strawberry ice cream and a scoop of chocolate.)
  • "strawberry ice cream sundae": kem dâu tây ăn kèm với sốt, trái cây, kem tươi.
    • Món strawberry ice cream sundae được trang trí với sốt dâu hạnh nhân. (The strawberry ice cream sundae is topped with strawberry sauce and almonds.)
Biến thể từ gần giống
  • Strawberry (n): dâu tây.
    • Dâu tây tươi thường được dùng để làm kem. (Fresh strawberries are often used to make ice cream.)
  • Ice cream (n): kem (nói chung).
    • Kem nhiều hương vị như vanilla, chocolate, strawberry. (Ice cream has many flavors like vanilla, chocolate, and strawberry.)
  • Strawberry-flavored ice cream: kem hương vị dâu tây (có thể không chứa dâu tây thật).
    • Kem strawberry-flavored ice cream thường màu hồng đậm hơn. (Strawberry-flavored ice cream often has a darker pink color.)
Từ đồng nghĩa
  • Kem dâu: một tên gọi ngắn gọn hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Cho tôi một cây kem dâu. (Give me a strawberry ice cream bar.)
Các cụm từ liên quan
  • Strawberry ice cream cone: kem dâu tây ốc quế.
    • Trẻ em thường thích ăn strawberry ice cream cone. (Children often like to eat strawberry ice cream cones.)
  • Strawberry ice cream cake: bánh kem dâu tây.
    • Bánh strawberry ice cream cake món tráng miệng phổ biến trong các bữa tiệc. (Strawberry ice cream cake is a popular dessert at parties.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like strawberry ice cream on a hot day": như kem dâu tây vào ngày nóng (chỉ sự dễ chịu, thoải mái).
    • Nghe nhạc nhẹ vào buổi tối thật like strawberry ice cream on a hot day. (Listening to soft music in the evening is like strawberry ice cream on a hot day.)