strawman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình nộm, bù nhìn: "strawman" chỉ một hình người được làm từ rơm hoặc các vật liệu khác, dùng để dọa chim tránh xa hạt giống trên đồng ruộng.
    • Lập luận rơm, luận điệu giả tạo: "strawman" dùng để chỉ một lập luận yếu ớt hoặc giả mạo, được đưa ra với mục đích dễ dàng bị bác bỏ, thường để đánh lạc hướng hoặc làm suy yếu quan điểm đối thủ.
    • Người bình phong, người che đậy: "strawman" còn có nghĩa một người được sử dụng làm vỏ bọc cho một hoạt động đáng ngờ hoặc phi pháp nào đó.
dụ sử dụng
  • Hình nộm:

    • The farmer placed a strawman in the field to keep birds away. (Người nông dân đặt một hình nộm rơm trên cánh đồng để xua đuổi chim.)
  • Lập luận rơm:

    • In the debate, he created a strawman by misrepresenting his opponent's argument. (Trong cuộc tranh luận, anh ta tạo ra một lập luận rơm bằng cách xuyên tạc luận điểm của đối thủ.)
  • Người bình phong:

    • The company used a strawman to hide their illegal transactions. (Công ty đã sử dụng một người bình phong để che giấu các giao dịch bất hợp pháp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a strawman": dựng lên một lập luận rơm (thường trong tranh luận).

    • Politicians often set up a strawman to attack a simplified version of their opponent's policy. (Các chính trị gia thường dựng lên một lập luận rơm để tấn công phiên bản đơn giản hóa của chính sách đối thủ.)
  • "strawman argument": lập luận rơm (một dạng ngụy biện).

    • Using a strawman argument is a common tactic in online debates. (Sử dụng lập luận rơm một chiến thuật phổ biến trong các cuộc tranh luận trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Straw (n): rơm, cọng rơm.

    • The scarecrow was made of straw. (Bù nhìn được làm từ rơm.)
  • Man of straw: (thành ngữ) người yếu đuối, không đáng tin cậy, hoặc lập luận giả tạo (tương tự "strawman").

    • He is just a man of straw, not a real leader. (Anh ta chỉ một người yếu đuối, không phải một nhà lãnh đạo thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarecrow: bù nhìn (nghĩa hình nộm).
  • Fallacy: ngụy biện (nghĩa lập luận rơm).
  • Front man: người bình phong (nghĩa người che đậy).
Thành ngữ liên quan
  • "A straw man argument": lập luận rơm (một dạng ngụy biện phổ biến).

    • Don't fall for a straw man argument; always check the original claim. (Đừng mắc bẫy lập luận rơm; hãy luôn kiểm tra tuyên bố gốc.)
  • "To beat a straw man": đánh bại một lập luận giả tạo (thường mang tính mỉa mai).

    • He spent the whole speech beating a straw man instead of addressing real issues. (Anh ta dành cả bài phát biểu để đánh bại một lập luận giả tạo thay vì giải quyết các vấn đề thực sự.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "strawman"

strawman
A farmer places a strawman in the field to protect the crops.