straying

straying

The shepherd found the straying sheep near the fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lạc đường, đi lạc: "straying" mô tả trạng thái hoặc hành động của một người, con vật, hoặc vật thể không thể tìm thấy đường đi đúng, đi lang thang ra khỏi lộ trình hoặc nơiban đầu. dụ: found the straying sheep (tìm thấy con cừu đi lạc).
  2. Danh động từ (Gerund):

    • Sự đi lạc, sự lạc hướng: "straying" được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình đi chệch khỏi đường đi, mục tiêu, hoặc nguyên tắc. dụ: His straying from the path caused a delay. (Việc anh ấy đi lạc khỏi con đường đã gây ra sự chậm trễ.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The straying cat was eventually rescued by the animal shelter. (Con mèo đi lạc cuối cùng đã được giải cứu bởi trại động vật.)
    • The hikers found a straying child in the forest. (Những người đi bộ đường dài tìm thấy một đứa trẻ đi lạc trong rừng.)
  • Danh động từ:

    • Straying from the rules can lead to serious consequences. (Việc đi lạc khỏi các quy tắc có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
    • The straying of the cattle worried the farmer. (Sự đi lạc của đàn gia súc khiến người nông dân lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "straying from the point": đi lạc khỏi chủ đề chính.

    • The speaker kept straying from the point during the lecture. (Diễn giả cứ liên tục đi lạc khỏi chủ đề chính trong bài giảng.)
  • "straying thoughts": những suy nghĩ lang thang, không tập trung.

    • Her straying thoughts made it hard to focus on the exam. (Những suy nghĩ lang thang của ấy khiến việc tập trung vào kỳ thi trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stray (động từ): đi lạc, lạc đường.

    • The dog strayed from its owner. (Con chó đã lạc khỏi chủ của .)
  • Stray (tính từ): lạc, rời rạc (dùng cho vật thể hoặc suy nghĩ).

    • There were a few stray papers on the desk. ( vài tờ giấy rời rạc trên bàn.)
  • Strayer (danh từ): người hoặc vật đi lạc.

    • The strayer was guided back to the group. (Người đi lạc đã được hướng dẫn trở lại nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lost: lạc, mất phương hướng.

    • The lost puppy was finally found. (Chú chó con bị lạc cuối cùng đã được tìm thấy.)
  • Wandering: lang thang, đi lang thang.

    • The wandering traveler explored the city without a map. (Người du lịch lang thang khám phá thành phố không bản đồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stray away: đi lạc xa khỏi.

    • The children strayed away from the campsite. (Bọn trẻ đã đi lạc xa khỏi khu cắm trại.)
  • Stray into: vô tình đi vào.

    • He strayed into a dangerous neighborhood at night. (Anh ấy vô tình đi vào một khu phố nguy hiểm vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Stray from the beaten path: đi lạc khỏi con đường mòn, chỉ việc làm khác biệt hoặc mạo hiểm.
    • She always strays from the beaten path in her career choices. ( ấy luôn đi lạc khỏi con đường mòn trong các lựa chọn nghề nghiệp của mình.)