streaked

streaked

Her hair was streaked with silver and gold.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vệt, sọc: "streaked" mô tả một bề mặt hoặc vật thể các đường, vệt, hoặc sọc màu sắc khác biệt so với nền chính. Các vệt này thường không đều có thể do tự nhiên hoặc do tác động bên ngoài.
    • Bị vấy bẩn, lấm tấm: "streaked" cũng chỉ trạng thái bị lấm bẩn bởi các vệt dài, thường do mồ hôi, bụi, hoặc chất lỏng.
dụ sử dụng
  • (Tóc của ấy vệt bạc.)
  • (Bầu trời những vệt hồng cam lúc hoàng hôn.)
  • (Khuôn mặt của cậu bị vệt bẩn sau khi chơi ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "streaked with": được dùng để chỉ một vật thể hoặc bề mặt các vệt của một chất hoặc màu sắc khác.
    • The marble countertop was streaked with veins of gold. (Mặt bàn đá cẩm thạch các vệt vàng.)
  • "streaked by": chỉ nguyên nhân gây ra các vệt.
    • The window was streaked by rain. (Cửa sổ bị vệt bởi mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Streak (danh từ): vệt, sọc, đường dài.
    • A streak of lightning lit up the sky. (Một vệt chớp sáng lên bầu trời.)
  • Streaking (danh động từ): hành động tạo vệt hoặc chạy nhanh.
    • The child was streaking across the field. (Đứa trẻ đang chạy nhanh qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Striped: sọc (thường đều đặn hơn).
    • The zebra is striped. (Ngựa vằn sọc.)
  • Banded: dải, băng.
    • The mineral had banded layers. (Khoáng vật này các lớp dải.)
  • Marbled: vân (giống đá cẩm thạch).
    • The paper had a marbled pattern. (Tờ giấy hoa văn vân đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Streak across: chạy nhanh qua, vạch qua.
    • A meteor streaked across the night sky. (Một ngôi sao băng vạch qua bầu trời đêm.)
  • Streak with: làm đầy vệt, phủ vệt.
    • Tears streaked her cheeks with makeup. (Nước mắt làm ấy vệt đầy phấn trang điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a streak of lightning: rất nhanh, như chớp.
    • He ran out of the room like a streak of lightning. (Anh ấy chạy ra khỏi phòng nhanh như chớp.)