stream of consciousness
A writer uses stream of consciousness to capture a character's inner thoughts.
Định nghĩa
Danh từ: 1. Dòng ý thức (trong tâm lý học): Dòng chảy liên tục của các ý nghĩ, cảm xúc, và ấn tượng tạo nên trải nghiệm có ý thức của một cá nhân. Nó không có cấu trúc logic rõ ràng, thường nhảy cóc và tự do. - The psychologist studied the patient's stream of consciousness through free association. (Nhà tâm lý học đã nghiên cứu dòng ý thức của bệnh nhân thông qua liên tưởng tự do.)
- Dòng ý thức (trong văn học): Một thể loại văn học ghi lại suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật khi chúng phát triển, thường được thể hiện qua một đoạn độc thoại dài, không theo trật tự thời gian hay logic thông thường.
- James Joyce's novel "Ulysses" is famous for its use of the stream of consciousness technique. (Cuốn tiểu thuyết "Ulysses" của James Joyce nổi tiếng với việc sử dụng kỹ thuật dòng ý thức.)
Ví dụ sử dụng
- (Trong trị liệu, cô ấy được khuyến khích mô tả dòng ý thức của mình mà không cần lọc.)
- (Phong cách dòng ý thức của tác giả khiến người đọc cảm thấy như đang ở trong tâm trí của nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write in a stream of consciousness": viết theo phong cách dòng ý thức.
- Virginia Woolf often wrote in a stream of consciousness to capture the inner thoughts of her characters. (Virginia Woolf thường viết theo phong cách dòng ý thức để nắm bắt những suy nghĩ nội tâm của nhân vật.)
"a stream of consciousness narrative": một câu chuyện kể theo dòng ý thức.
- The novel's stream of consciousness narrative can be challenging for some readers. (Câu chuyện kể theo dòng ý thức của cuốn tiểu thuyết có thể gây khó khăn cho một số độc giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Stream-of-consciousness (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến dòng ý thức.
- The film uses a stream-of-consciousness editing technique. (Bộ phim sử dụng kỹ thuật biên tập theo dòng ý thức.)
Từ đồng nghĩa
- Interior monologue: độc thoại nội tâm (nhấn mạnh vào lời nói bên trong của nhân vật).
- Free association: liên tưởng tự do (trong tâm lý học, nhưng ít mang tính văn học hơn).
Thành ngữ liên quan
- "to be in a stream of consciousness": đang ở trong trạng thái dòng ý thức (thường dùng để chỉ việc suy nghĩ tự do, không bị gián đoạn).
- During meditation, she felt she was in a stream of consciousness, letting thoughts flow without judgment. (Trong lúc thiền, cô ấy cảm thấy mình đang ở trong dòng ý thức, để những suy nghĩ trôi qua mà không phán xét.)