streaming
Danh từ:
- Phát trực tuyến, truyền phát trực tuyến: "Streaming" chỉ công nghệ hoặc quá trình truyền tải dữ liệu âm thanh, video liên tục qua mạng Internet, cho phép người dùng xem hoặc nghe nội dung ngay lập tức mà không cần tải toàn bộ tệp về thiết bị.
- Dòng chảy liên tục: Trong sinh học, "streaming" còn chỉ sự lưu thông của tế bào chất bên trong tế bào.
Tính từ:
- Phát trực tuyến: Dùng để mô tả công nghệ hoặc phương thức truyền tải dữ liệu theo luồng liên tục.
- Chảy ra, tuôn ra: Mô tả trạng thái chất lỏng (như mồ hôi, nước mắt) chảy ra nhiều và liên tục.
Danh từ:
- Streaming has become the most popular way to watch movies and listen to music. (Phát trực tuyến đã trở thành cách phổ biến nhất để xem phim và nghe nhạc.)
- The streaming of the live concert was interrupted due to technical issues. (Luồng phát trực tiếp buổi hòa nhạc bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật.)
Tính từ:
- I prefer streaming services like Netflix over cable TV. (Tôi thích các dịch vụ phát trực tuyến như Netflix hơn truyền hình cáp.)
- Her streaming eyes showed how deeply she was moved. (Đôi mắt đẫm lệ của cô ấy cho thấy cô ấy đã xúc động sâu sắc đến mức nào.)
"streaming media": phương tiện truyền thông phát trực tuyến.
- Streaming media requires a stable internet connection. (Phương tiện truyền thông phát trực tuyến yêu cầu kết nối Internet ổn định.)
"streaming platform": nền tảng phát trực tuyến.
- Spotify is a leading streaming platform for music. (Spotify là một nền tảng phát trực tuyến hàng đầu cho âm nhạc.)
"streaming video recording": ghi hình video phát trực tuyến (dùng để sao lưu dữ liệu chưa chỉnh sửa).
- The system uses streaming video recording for backup. (Hệ thống sử dụng ghi hình video phát trực tuyến để sao lưu.)
Stream (n): dòng chảy, luồng (dữ liệu, nước).
- The stream of data was continuous. (Luồng dữ liệu diễn ra liên tục.)
Stream (v): phát trực tuyến, chảy.
- We can stream the movie directly to our TV. (Chúng ta có thể phát trực tuyến bộ phim trực tiếp lên TV.)
Streamer (n): người phát trực tuyến (thường là người phát sóng trực tiếp trên các nền tảng như Twitch).
- The streamer gained millions of followers. (Người phát trực tuyến đó đã thu hút hàng triệu người theo dõi.)
- Broadcasting: phát sóng (truyền hình, radio), thường không qua Internet.
- Casting: truyền phát (đặc biệt trong công nghệ như Chromecast).
- Live streaming: phát trực tiếp (một dạng cụ thể của streaming).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "streaming", nhưng có thể kết hợp với động từ "stream": - Stream in: chảy vào, đổ vào. - Fans streamed in to watch the match. (Người hâm mộ đổ vào để xem trận đấu.)
- Stream out: chảy ra, tuôn ra.
- Tears streamed out of her eyes. (Nước mắt tuôn ra từ mắt cô ấy.)
"Go with the stream": thuận theo dòng chảy (thường dùng với "stream" gốc, không phải "streaming" công nghệ).
- Sometimes it's easier to go with the stream. (Đôi khi dễ dàng hơn để thuận theo dòng chảy.)
"Stream of consciousness": dòng ý thức (một kỹ thuật văn học).
- The novel uses a stream of consciousness narrative. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng lối kể chuyện theo dòng ý thức.)