streamline flow

Định nghĩa

Danh từ: - Dòng chảy tầng (chất lỏng hoặc khí): "streamline flow" chỉ dòng chảy của chất lỏng hoặc khí vận tốc tại mọi điểm tương đối ổn định, không xoáy hoặc nhiễu loạn. Đây một khái niệm trong học chất lỏng, mô tả trạng thái dòng chảy lý tưởng, trơn tru có thể dự đoán được.

dụ sử dụng
  • (Thiết kế của cánh máy bay đảm bảo dòng chảy tầng của không khí để giảm lực cản.)
  • (Trong một đường ống, nước di chuyển theo dòng chảy tầng khi vận tốc thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laminar flow" thuật ngữ đồng nghĩa kỹ thuật với "streamline flow", thường dùng trong vật kỹ thuật.
    • Laminar flow occurs at low Reynolds numbers. (Dòng chảy tầng xảy rasố Reynolds thấp.)
  • "Streamline flow" đối lập với "turbulent flow" (dòng chảy rối), nơi vận tốc dao động xoáy.
    • Transition from streamline flow to turbulent flow can cause energy loss. (Sự chuyển đổi từ dòng chảy tầng sang dòng chảy rối có thể gây mất năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Streamline (động từ): tối ưu hóa, làm cho trở nên hiệu quả hơn.
    • We need to streamline our production process. (Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình sản xuất.)
  • Streamlined (tính từ): hình dạng khí động học, hoặc được tối ưu hóa.
    • The car has a streamlined shape to reduce wind resistance. (Chiếc xe hình dạng khí động học để giảm lực cản gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Laminar flow: dòng chảy tầng (thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn).
  • Steady flow: dòng chảy ổn định (chỉ trạng thái vận tốc không đổi theo thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "streamline flow" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "Go with the flow": đi theo dòng chảy (nghĩa bóng: chấp nhận tình huống, không chống lại).
    • Sometimes it's better to just go with the flow than to resist. (Đôi khi tốt hơn đi theo dòng chảy hơn chống lại.)