street child

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ em đường phố: "street child" dùng để chỉ một đứa trẻ sống lang thang trên đường phố, không nơicố định, thường bị bỏ rơi hoặc mồ côi. Những đứa trẻ này thường phải xin ăn hoặc ăn trộm để sinh tồn.
dụ sử dụng
  • (Nhiều trẻ em đường phốcác thành phố lớn phải làm việc vất vả để kiếm tiền.)
  • (Chính phủ đang cố gắng cung cấp nơi trú ẩn cho trẻ em đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a street child": một trẻ em đường phố.
    • He has been a street child since he was five. ( đã là một trẻ em đường phố từ khi lên năm tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Street kid (n): trẻ em đường phố (cách nói thân mật, phổ biến hơn).

    • Street kids often form groups to protect each other. (Trẻ em đường phố thường lập nhóm để bảo vệ lẫn nhau.)
  • Homeless child (n): trẻ em vô gia cư (nhấn mạnh tình trạng không nhà, có thể bao gồm cả trẻ em đường phố).

    • Homeless children face many dangers in the city. (Trẻ em vô gia cư phải đối mặt với nhiều nguy hiểm trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Street urchin: đứa trẻ lang thang, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cổ điển.
  • Waif: trẻ em bị bỏ rơi, sống lang thang (thường có nghĩa thương cảm).
Các cụm từ liên quan
  • Street children phenomenon: hiện tượng trẻ em đường phố.
    • The street children phenomenon is a serious social issue. (Hiện tượng trẻ em đường phố một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "street child", nhưng có thể liên quan đến cụm "a child of the streets" (một đứa trẻ của đường phố), nhấn mạnh sự gắn bó với cuộc sống lang thang.
    • She was a child of the streets, knowing every alley and corner. ( ấy một đứa trẻ của đường phố, biết mọi ngõ ngách góc phố.)
street child
A young street child sits on a city sidewalk with a small cup.