street cleaner
Định nghĩa
Danh từ: Công nhân vệ sinh đường phố (một người lao động được thuê để dọn dẹp đường phố, đặc biệt là người làm việc cho cơ quan vệ sinh đô thị).
Ví dụ sử dụng
- (Người công nhân vệ sinh đường phố thức dậy sớm mỗi sáng để quét vỉa hè.)
- (Thành phố của chúng tôi thuê nhiều công nhân vệ sinh đường phố để giữ đường phố sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a street cleaner": làm việc với tư cách là công nhân vệ sinh đường phố.
- He has worked as a street cleaner for over ten years. (Anh ấy đã làm công nhân vệ sinh đường phố hơn mười năm.)
- "street cleaner truck": xe tải vệ sinh đường phố (phương tiện dùng để dọn dẹp).
- The street cleaner truck passes by our street every Tuesday. (Xe tải vệ sinh đường phố đi qua đường chúng tôi vào mỗi thứ Ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Street cleaning (danh từ): việc dọn dẹp đường phố (hoạt động hoặc quy trình).
- Street cleaning is essential for public health. (Việc dọn dẹp đường phố rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.)
- Cleaner (danh từ): người dọn dẹp (nói chung, không chỉ đường phố).
- The office cleaner comes every evening. (Người dọn dẹp văn phòng đến vào mỗi buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Sanitation worker: công nhân vệ sinh (thường dùng chung cho nhiều nhiệm vụ vệ sinh đô thị).
- Trash collector: người thu gom rác (khác với người quét đường, nhưng cùng lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clean up: dọn dẹp (một khu vực).
- The street cleaners clean up the city after the festival. (Các công nhân vệ sinh đường phố dọn dẹp thành phố sau lễ hội.)
- Sweep away: quét sạch (cái gì đó).
- They sweep away the fallen leaves every autumn. (Họ quét sạch lá rụng mỗi mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
- Clean as a whistle: sạch như lau (không liên quan trực tiếp đến nghề này, nhưng có thể dùng để miêu tả kết quả công việc của họ).
- After the street cleaner finished, the road was clean as a whistle. (Sau khi công nhân vệ sinh đường phố hoàn thành, con đường sạch như lau.)