street clothes

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Quần áo thường ngàyloại quần áo thông thường, phù hợp để mặc ra ngoài công cộng, trái ngược với trang phục đặc biệt như đồng phục, trang phục biểu diễn, đồ thể thao, hoặc quần áo lao động.

dụ sử dụng
  • (Sau vở kịch, các diễn viên thay lại quần áo thường ngày của họ.)
  • (Phòng tập yêu cầu bạn mặc đồ tập luyện, không phải quần áo thường ngày.)
  • ( ấy trông thanh lịch trong quần áo thường ngày, ngay cả khi không mặc đồng phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In street clothes": mặc quần áo thường ngày.

    • The police officer was in street clothes to blend in with the crowd. (Viên cảnh sát mặc quần áo thường ngày để hòa nhập với đám đông.)
  • "To change into street clothes": thay đổi sang quần áo thường ngày (sau khi kết thúc công việc hoặc hoạt động đặc thù).

    • After the marathon, runners changed into street clothes. (Sau cuộc chạy marathon, các vận động viên thay sang quần áo thường ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Streetwear: thời trang đường phố, một phong cách quần áo thường ngày nhưng mang tính thời trang cao.

    • Streetwear has become popular among young people. (Thời trang đường phố đã trở nên phổ biến trong giới trẻ.)
  • Casual clothes: quần áo giản dị, thường dùng thay thế cho "street clothes" trong ngữ cảnh không chính thức.

Từ đồng nghĩa
  • Everyday clothes: quần áo hàng ngày.
  • Civilian clothes: quần áo dân sự (đối lập với quân phục hoặc đồng phục ngành).
  • Casual wear: trang phục thường ngày, giản dị.
Các cụm từ liên quan
  • "In plain clothes": mặc quần áo thường (thường dùng cho cảnh sát mặc thường phục).
    • The detective was in plain clothes to avoid detection. (Thám tử mặc thường phục để tránh bị phát hiện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dress down": mặc giản dị, không trang trọng.
    • On Fridays, employees can dress down and wear street clothes. (Vào thứ Sáu, nhân viên có thể mặc giản dị mặc quần áo thường ngày.)
street clothes
She changed into her street clothes after the gym.