street corner

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc phố, góc đường: "street corner" chỉ vị trí nơi hai con đường giao nhau, thường nơi vỉa hè góc nhà. Đây một điểm địa cụ thể trên đường phố.
    • Nơi tụ tập, điểm hẹn: "street corner" cũng có thể ám chỉ một địa điểm quen thuộc trên phố, nơi mọi người thường đứng, gặp gỡ hoặc chờ đợi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đứnggóc phố chờ xe buýt.)
  • (Bọn trẻ đang bán nước chanhgóc đường.)
  • ( ấy sống ngay quanh góc phố từ chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on every street corner": ở khắp mọi góc phố, rất phổ biến.

    • In the city, you can find coffee shops on every street corner. (Trong thành phố, bạn có thể tìm thấy quán cà phêkhắp mọi góc phố.)
  • "street corner preacher": người thuyết giáo ngoài đường phố, thường đứnggóc phố để giảng đạo.

    • A street corner preacher was shouting about repentance. (Một người thuyết giáogóc phố đang la hét về sự ăn năn.)
  • "street corner society": xã hội góc phố, ám chỉ nhóm người thường tụ tập giao lưucác góc phố.

    • Street corner society is a term used to describe informal social groups in urban areas. (Xã hội góc phố một thuật ngữ dùng để mô tả các nhóm xã hội không chính thứckhu vực đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Corner (danh từ): góc, góc cạnh. Tuy nhiên, "corner" có thể chỉ góc của bất kỳ vật (góc bàn, góc phòng), trong khi "street corner" cụm từ cụ thể chỉ góc phố.
  • Street (danh từ): đường phố. "Street" con đường, còn "street corner" điểm giao nhau của các con đường.
Từ đồng nghĩa
  • Intersection: giao lộ, ngã (thường dùng trong ngữ cảnh giao thông chính thức hơn).
  • Crossroads: ngã ba, ngã (thường dùng để chỉ nơi các con đường gặp nhau, có thể mang nghĩa ẩn dụ).
  • Corner: góc (trong ngữ cảnh đường phố, "corner" thường được hiểu "street corner").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "street corner", nhưng có thể kết hợp với động từ như "stand on", "wait at", "meet at":
    • Let's meet at the street corner at noon. (Hẹn gặp nhaugóc phố vào buổi trưa.)
    • She was standing on the street corner for hours. ( ấy đã đứnggóc phố hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "around the corner": ở ngay gần đây, sắp xảy ra.

    • The store is just around the corner from the bank. (Cửa hàngngay quanh góc phố từ ngân hàng.)
    • Good times are just around the corner. (Thời gian tốt đẹp sắp đến gần rồi.)
  • "on the corner": ở góc phố, thường dùng để chỉ vị trí cụ thể.

    • The café is on the corner of Main Street and First Avenue. (Quán cà phêgóc phố Main Street First Avenue.)
street corner
A man waits for the bus at the street corner.