street cred
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Uy tín, sự tín nhiệm trong giới trẻ thành thị sành điệu: "Street cred" là uy tín hoặc sự được công nhận trong mắt những người trẻ tuổi, sành điệu, sống ở thành thị, đặc biệt là trong các nền văn hóa đường phố như hip-hop, thời trang đường phố hoặc trượt ván. Nó thể hiện sự chân thật, "ngầu" và hiểu biết về lối sống đường phố.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có được nhiều uy tín đường phố nhờ đi giày thể thao cổ điển.)
- (Uy tín đường phố của cô ấy bị tổn hại khi cô ấy bắt đầu hành xử như một người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have street cred": có uy tín trong giới trẻ thành thị.
- That rapper has real street cred because he grew up in the projects. (Rapper đó có uy tín đường phố thực sự vì anh ta lớn lên trong khu nhà ổ chuột.)
"to lose street cred": mất uy tín đường phố.
- If you wear designer clothes, you might lose your street cred. (Nếu bạn mặc quần áo hàng hiệu, bạn có thể mất uy tín đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Street-credible (tính từ): có uy tín đường phố.
- His style is street-credible and authentic. (Phong cách của anh ấy có uy tín đường phố và chân thật.)
Từ đồng nghĩa
- Coolness: sự ngầu, sự sành điệu (thường dùng trong văn nói).
- Hipness: sự hợp thời, sự sành điệu (đặc biệt trong văn hóa trẻ).
- Authenticity: tính chân thật (trong bối cảnh đường phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To earn street cred: giành được uy tín đường phố.
- He earned his street cred by participating in underground battles. (Anh ấy giành được uy tín đường phố bằng cách tham gia các trận đấu ngầm.)
To build street cred: xây dựng uy tín đường phố.
- She built her street cred through years of graffiti art. (Cô ấy xây dựng uy tín đường phố qua nhiều năm làm nghệ thuật vẽ graffiti.)
Thành ngữ liên quan
- Street cred thường được dùng như một thuật ngữ cố định, không có thành ngữ riêng biệt. Tuy nhiên, nó có thể kết hợp với các động từ như "have", "lose", "gain" như trên.